Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Liên bang Nga · Primor'ye

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sofiyevka

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Vladivostok.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Liên bang Nga là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sofiyevka, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Vladivostok.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:35 05:16 13:07 17:18 20:58 23:39
2 Thứ 5 16 Muharram 02:36 05:16 13:07 17:18 20:58 23:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:37 05:17 13:07 17:18 20:58 23:37
4 Thứ 7 18 Muharram 02:39 05:18 13:08 17:18 20:57 23:36
5 CN 19 Muharram 02:40 05:18 13:08 17:18 20:57 23:35
6 Thứ 2 20 Muharram 02:42 05:19 13:08 17:18 20:57 23:34
7 Thứ 3 21 Muharram 02:43 05:20 13:08 17:18 20:56 23:33
8 Thứ 4 22 Muharram 02:45 05:20 13:08 17:18 20:56 23:32
9 Thứ 5 23 Muharram 02:47 05:21 13:08 17:18 20:55 23:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:48 05:22 13:08 17:18 20:55 23:29
11 Thứ 7 25 Muharram 02:50 05:23 13:09 17:18 20:54 23:27
12 CN 26 Muharram 02:52 05:24 13:09 17:18 20:54 23:26
13 Thứ 2 27 Muharram 02:54 05:25 13:09 17:18 20:53 23:24
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 05:25 13:09 17:18 20:53 23:22
15 Thứ 4 29 Muharram 02:58 05:26 13:09 17:18 20:52 23:21
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 05:27 13:09 17:18 20:51 23:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:02 05:28 13:09 17:17 20:50 23:17
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 05:29 13:09 17:17 20:50 23:15
19 CN 4 Safar 03:06 05:30 13:09 17:17 20:49 23:13
20 Thứ 2 5 Safar 03:08 05:31 13:10 17:17 20:48 23:11
21 Thứ 3 6 Safar 03:10 05:32 13:10 17:17 20:47 23:09
22 Thứ 4 7 Safar 03:12 05:33 13:10 17:16 20:46 23:07
23 Thứ 5 8 Safar 03:14 05:34 13:10 17:16 20:45 23:05
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:16 05:36 13:10 17:16 20:44 23:03
25 Thứ 7 10 Safar 03:19 05:37 13:10 17:15 20:43 23:01
26 CN 11 Safar 03:21 05:38 13:10 17:15 20:42 22:59
27 Thứ 2 12 Safar 03:23 05:39 13:10 17:15 20:41 22:57
28 Thứ 3 13 Safar 03:25 05:40 13:10 17:14 20:39 22:54
29 Thứ 4 14 Safar 03:27 05:41 13:10 17:14 20:38 22:52
30 Thứ 5 15 Safar 03:29 05:42 13:10 17:13 20:37 22:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:32 05:44 13:10 17:13 20:36 22:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sofiyevka vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/russian-federation/primorye/sofiyevka/calendar.ics