Russian Federation · Tula
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Belev
Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Moscow.
⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Russian Federation là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 02:12 | 05:00 | 12:33 | 16:37 | 20:08 | 21:25 |
| 2 | 02:07 | 04:58 | 12:33 | 16:38 | 20:10 | 21:27 |
| 3 | 02:02 | 04:56 | 12:32 | 16:38 | 20:11 | 21:28 |
| 4 | 01:57 | 04:54 | 12:32 | 16:39 | 20:13 | 21:30 |
| 5 | 01:51 | 04:52 | 12:32 | 16:40 | 20:15 | 21:32 |
| 6 | 01:45 | 04:50 | 12:32 | 16:41 | 20:17 | 21:34 |
| 7 | 01:39 | 04:49 | 12:32 | 16:41 | 20:19 | 21:36 |
| 8 | 01:33 | 04:47 | 12:32 | 16:42 | 20:20 | 21:37 |
| 9 | 01:25 | 04:45 | 12:32 | 16:43 | 20:22 | 21:39 |
| 10 | 01:17 | 04:43 | 12:32 | 16:44 | 20:24 | 21:41 |
| 11 | 01:06 | 04:41 | 12:32 | 16:44 | 20:26 | 21:43 |
| 12 | 00:52 | 04:39 | 12:32 | 16:45 | 20:27 | 21:44 |
| 13 | 02:10 | 04:38 | 12:32 | 16:46 | 20:29 | 21:46 |
| 14 | 02:09 | 04:36 | 12:32 | 16:46 | 20:31 | 21:48 |
| 15 | 02:09 | 04:34 | 12:32 | 16:47 | 20:33 | 21:50 |
| 16 | 02:08 | 04:33 | 12:32 | 16:48 | 20:34 | 21:51 |
| 17 | 02:07 | 04:31 | 12:32 | 16:48 | 20:36 | 21:53 |
| 18 | 02:07 | 04:29 | 12:32 | 16:49 | 20:37 | 21:54 |
| 19 | 02:06 | 04:28 | 12:32 | 16:50 | 20:39 | 21:56 |
| 20 | 02:06 | 04:26 | 12:32 | 16:50 | 20:41 | 21:58 |
| 21 | 02:05 | 04:25 | 12:32 | 16:51 | 20:42 | 21:59 |
| 22 | 02:05 | 04:23 | 12:32 | 16:52 | 20:44 | 22:01 |
| 23 | 02:04 | 04:22 | 12:32 | 16:52 | 20:45 | 22:02 |
| 24 | 02:04 | 04:21 | 12:32 | 16:53 | 20:47 | 22:04 |
| 25 | 02:03 | 04:19 | 12:32 | 16:53 | 20:48 | 22:05 |
| 26 | 02:03 | 04:18 | 12:32 | 16:54 | 20:50 | 22:07 |
| 27 | 02:02 | 04:17 | 12:33 | 16:54 | 20:51 | 22:08 |
| 28 | 02:02 | 04:16 | 12:33 | 16:55 | 20:53 | 22:10 |
| 29 | 02:02 | 04:15 | 12:33 | 16:56 | 20:54 | 22:11 |
| 30 | 02:01 | 04:14 | 12:33 | 16:56 | 20:55 | 22:12 |
| 31 | 02:01 | 04:13 | 12:33 | 16:57 | 20:57 | 22:14 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Belev vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/russian-federation/tula/belev/calendar.ics