Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Rwanda · Butare

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Runyinya

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Kigali.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Rwanda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Runyinya, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Kigali.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:47 05:58 11:59 15:20 17:59 19:04
2 04:47 05:58 11:59 15:20 17:59 19:04
3 04:47 05:58 11:59 15:20 17:59 19:04
4 04:47 05:58 11:58 15:20 17:59 19:04
5 04:46 05:58 11:58 15:20 17:59 19:04
6 04:46 05:58 11:58 15:20 17:59 19:04
7 04:46 05:58 11:58 15:20 17:58 19:04
8 04:46 05:58 11:58 15:20 17:58 19:04
9 04:46 05:58 11:58 15:20 17:58 19:04
10 04:46 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
11 04:46 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
12 04:46 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
13 04:46 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
14 04:45 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
15 04:45 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
16 04:45 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
17 04:45 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
18 04:45 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
19 04:45 05:58 11:58 15:21 17:58 19:04
20 04:45 05:58 11:58 15:22 17:58 19:04
21 04:45 05:58 11:58 15:22 17:58 19:05
22 04:45 05:59 11:58 15:22 17:58 19:05
23 04:45 05:59 11:58 15:22 17:58 19:05
24 04:45 05:59 11:58 15:22 17:58 19:05
25 04:45 05:59 11:58 15:22 17:58 19:05
26 04:45 05:59 11:59 15:22 17:58 19:05
27 04:45 05:59 11:59 15:23 17:58 19:05
28 04:46 05:59 11:59 15:23 17:58 19:06
29 04:46 06:00 11:59 15:23 17:58 19:06
30 04:46 06:00 11:59 15:23 17:58 19:06
31 04:46 06:00 11:59 15:23 17:59 19:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Runyinya vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/rwanda/butare/runyinya/calendar.ics