Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Rwanda · Gitarama

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Mukingi

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Africa/Kigali.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Rwanda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Mukingi, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Africa/Kigali.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:46 05:57 11:58 15:19 18:02 19:19
2 04:46 05:57 11:58 15:19 18:02 19:19
3 04:46 05:57 11:58 15:20 18:02 19:19
4 04:46 05:57 11:58 15:20 18:02 19:19
5 04:45 05:57 11:58 15:20 18:02 19:19
6 04:45 05:57 11:58 15:20 18:02 19:19
7 04:45 05:57 11:58 15:20 18:02 19:19
8 04:45 05:57 11:58 15:20 18:01 19:18
9 04:45 05:57 11:58 15:20 18:01 19:18
10 04:45 05:57 11:58 15:20 18:01 19:18
11 04:45 05:57 11:57 15:20 18:01 19:18
12 04:45 05:57 11:57 15:20 18:01 19:18
13 04:44 05:57 11:57 15:20 18:01 19:18
14 04:44 05:57 11:57 15:20 18:01 19:18
15 04:44 05:57 11:57 15:21 18:01 19:18
16 04:44 05:57 11:57 15:21 18:01 19:18
17 04:44 05:57 11:57 15:21 18:01 19:18
18 04:44 05:57 11:58 15:21 18:01 19:18
19 04:44 05:57 11:58 15:21 18:01 19:18
20 04:44 05:57 11:58 15:21 18:01 19:18
21 04:44 05:57 11:58 15:21 18:01 19:18
22 04:44 05:57 11:58 15:21 18:01 19:18
23 04:44 05:57 11:58 15:22 18:01 19:18
24 04:44 05:58 11:58 15:22 18:01 19:18
25 04:44 05:58 11:58 15:22 18:01 19:18
26 04:44 05:58 11:58 15:22 18:01 19:18
27 04:44 05:58 11:58 15:22 18:01 19:18
28 04:44 05:58 11:58 15:22 18:02 19:19
29 04:44 05:58 11:58 15:23 18:02 19:19
30 04:44 05:58 11:59 15:23 18:02 19:19
31 04:45 05:59 11:59 15:23 18:02 19:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mukingi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/rwanda/gitarama/mukingi/calendar.ics