Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Somalia · Mudug

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bardaale

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Mogadishu.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Somalia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bardaale, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Mogadishu.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:22 05:37 11:52 15:19 18:24 19:07
2 Thứ 5 16 Muharram 04:22 05:37 11:53 15:20 18:24 19:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:22 05:37 11:53 15:20 18:25 19:07
4 Thứ 7 18 Muharram 04:22 05:37 11:53 15:20 18:25 19:07
5 CN 19 Muharram 04:23 05:38 11:53 15:20 18:25 19:07
6 Thứ 2 20 Muharram 04:23 05:38 11:53 15:20 18:25 19:07
7 Thứ 3 21 Muharram 04:23 05:38 11:53 15:20 18:25 19:07
8 Thứ 4 22 Muharram 04:24 05:38 11:54 15:20 18:25 19:07
9 Thứ 5 23 Muharram 04:24 05:38 11:54 15:20 18:25 19:07
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:24 05:39 11:54 15:20 18:25 19:07
11 Thứ 7 25 Muharram 04:24 05:39 11:54 15:20 18:25 19:07
12 CN 26 Muharram 04:25 05:39 11:54 15:20 18:25 19:07
13 Thứ 2 27 Muharram 04:25 05:39 11:54 15:20 18:25 19:07
14 Thứ 3 28 Muharram 04:25 05:39 11:54 15:20 18:25 19:07
15 Thứ 4 29 Muharram 04:26 05:40 11:55 15:20 18:25 19:07
16 Thứ 5 1 Safar 04:26 05:40 11:55 15:20 18:25 19:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:26 05:40 11:55 15:20 18:25 19:07
18 Thứ 7 3 Safar 04:26 05:40 11:55 15:20 18:25 19:07
19 CN 4 Safar 04:27 05:40 11:55 15:19 18:25 19:07
20 Thứ 2 5 Safar 04:27 05:41 11:55 15:19 18:25 19:07
21 Thứ 3 6 Safar 04:27 05:41 11:55 15:19 18:25 19:06
22 Thứ 4 7 Safar 04:28 05:41 11:55 15:19 18:25 19:06
23 Thứ 5 8 Safar 04:28 05:41 11:55 15:19 18:25 19:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:28 05:41 11:55 15:18 18:25 19:06
25 Thứ 7 10 Safar 04:28 05:41 11:55 15:18 18:25 19:06
26 CN 11 Safar 04:29 05:42 11:55 15:18 18:25 19:06
27 Thứ 2 12 Safar 04:29 05:42 11:55 15:18 18:24 19:05
28 Thứ 3 13 Safar 04:29 05:42 11:55 15:17 18:24 19:05
29 Thứ 4 14 Safar 04:29 05:42 11:55 15:17 18:24 19:05
30 Thứ 5 15 Safar 04:29 05:42 11:55 15:17 18:24 19:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:30 05:42 11:55 15:16 18:24 19:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bardaale vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/somalia/mudug/bardaale/calendar.ics