Spain · Andalucia
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Nerja
Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Madrid.
⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Spain là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:21 | 07:22 | 14:13 | 17:59 | 21:03 | 22:04 |
| 2 | 06:19 | 07:21 | 14:13 | 17:59 | 21:04 | 22:06 |
| 3 | 06:18 | 07:20 | 14:12 | 17:59 | 21:05 | 22:07 |
| 4 | 06:17 | 07:19 | 14:12 | 17:59 | 21:06 | 22:08 |
| 5 | 06:16 | 07:18 | 14:12 | 17:59 | 21:07 | 22:09 |
| 6 | 06:14 | 07:17 | 14:12 | 18:00 | 21:08 | 22:10 |
| 7 | 06:13 | 07:16 | 14:12 | 18:00 | 21:08 | 22:11 |
| 8 | 06:12 | 07:15 | 14:12 | 18:00 | 21:09 | 22:12 |
| 9 | 06:11 | 07:14 | 14:12 | 18:00 | 21:10 | 22:13 |
| 10 | 06:10 | 07:13 | 14:12 | 18:00 | 21:11 | 22:14 |
| 11 | 06:09 | 07:12 | 14:12 | 18:00 | 21:12 | 22:15 |
| 12 | 06:07 | 07:11 | 14:12 | 18:00 | 21:13 | 22:16 |
| 13 | 06:06 | 07:10 | 14:12 | 18:01 | 21:14 | 22:17 |
| 14 | 06:05 | 07:09 | 14:12 | 18:01 | 21:14 | 22:18 |
| 15 | 06:04 | 07:08 | 14:12 | 18:01 | 21:15 | 22:19 |
| 16 | 06:03 | 07:08 | 14:12 | 18:01 | 21:16 | 22:20 |
| 17 | 06:02 | 07:07 | 14:12 | 18:01 | 21:17 | 22:22 |
| 18 | 06:01 | 07:06 | 14:12 | 18:01 | 21:18 | 22:23 |
| 19 | 06:00 | 07:05 | 14:12 | 18:02 | 21:19 | 22:24 |
| 20 | 05:59 | 07:05 | 14:12 | 18:02 | 21:19 | 22:25 |
| 21 | 05:59 | 07:04 | 14:12 | 18:02 | 21:20 | 22:26 |
| 22 | 05:58 | 07:03 | 14:12 | 18:02 | 21:21 | 22:27 |
| 23 | 05:57 | 07:03 | 14:12 | 18:02 | 21:22 | 22:28 |
| 24 | 05:56 | 07:02 | 14:12 | 18:03 | 21:23 | 22:28 |
| 25 | 05:55 | 07:01 | 14:12 | 18:03 | 21:23 | 22:29 |
| 26 | 05:55 | 07:01 | 14:12 | 18:03 | 21:24 | 22:30 |
| 27 | 05:54 | 07:00 | 14:13 | 18:03 | 21:25 | 22:31 |
| 28 | 05:53 | 07:00 | 14:13 | 18:03 | 21:26 | 22:32 |
| 29 | 05:53 | 06:59 | 14:13 | 18:04 | 21:26 | 22:33 |
| 30 | 05:52 | 06:59 | 14:13 | 18:04 | 21:27 | 22:34 |
| 31 | 05:51 | 06:59 | 14:13 | 18:04 | 21:28 | 22:35 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Nerja vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/spain/andalucia/nerja/calendar.ics