Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Catalonia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Las Euras

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Madrid.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Las Euras, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:08 06:20 13:56 17:59 21:32 23:34
2 Thứ 5 16 Muharram 04:09 06:20 13:56 17:59 21:32 23:33
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:10 06:21 13:56 17:59 21:32 23:33
4 Thứ 7 18 Muharram 04:11 06:21 13:56 17:59 21:31 23:32
5 CN 19 Muharram 04:12 06:22 13:57 17:59 21:31 23:32
6 Thứ 2 20 Muharram 04:13 06:23 13:57 17:59 21:31 23:31
7 Thứ 3 21 Muharram 04:14 06:23 13:57 17:59 21:30 23:30
8 Thứ 4 22 Muharram 04:15 06:24 13:57 17:59 21:30 23:30
9 Thứ 5 23 Muharram 04:16 06:25 13:57 17:59 21:30 23:29
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:17 06:25 13:57 17:59 21:29 23:28
11 Thứ 7 25 Muharram 04:18 06:26 13:57 17:59 21:29 23:27
12 CN 26 Muharram 04:20 06:27 13:58 17:59 21:28 23:26
13 Thứ 2 27 Muharram 04:21 06:28 13:58 17:59 21:28 23:25
14 Thứ 3 28 Muharram 04:22 06:28 13:58 17:59 21:27 23:24
15 Thứ 4 29 Muharram 04:24 06:29 13:58 17:59 21:27 23:23
16 Thứ 5 1 Safar 04:25 06:30 13:58 17:59 21:26 23:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:27 06:31 13:58 17:59 21:25 23:21
18 Thứ 7 3 Safar 04:28 06:32 13:58 17:59 21:25 23:20
19 CN 4 Safar 04:30 06:33 13:58 17:59 21:24 23:18
20 Thứ 2 5 Safar 04:31 06:33 13:58 17:59 21:23 23:17
21 Thứ 3 6 Safar 04:33 06:34 13:58 17:58 21:22 23:16
22 Thứ 4 7 Safar 04:34 06:35 13:58 17:58 21:22 23:14
23 Thứ 5 8 Safar 04:36 06:36 13:59 17:58 21:21 23:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:37 06:37 13:59 17:58 21:20 23:11
25 Thứ 7 10 Safar 04:39 06:38 13:59 17:58 21:19 23:10
26 CN 11 Safar 04:40 06:39 13:59 17:57 21:18 23:09
27 Thứ 2 12 Safar 04:42 06:40 13:59 17:57 21:17 23:07
28 Thứ 3 13 Safar 04:44 06:41 13:59 17:57 21:16 23:05
29 Thứ 4 14 Safar 04:45 06:42 13:59 17:56 21:15 23:04
30 Thứ 5 15 Safar 04:47 06:43 13:58 17:56 21:14 23:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:48 06:44 13:58 17:56 21:13 23:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Las Euras vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/catalonia/las-euras/calendar.ics