Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Galicia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Parte

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Parte, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:45 06:56 14:34 18:38 22:36 23:48
2 Thứ 5 16 Muharram 04:46 06:57 14:34 18:38 22:36 23:47
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:46 06:57 14:34 18:38 22:35 23:47
4 Thứ 7 18 Muharram 04:47 06:58 14:34 18:38 22:35 23:47
5 CN 19 Muharram 04:48 06:58 14:34 18:38 22:35 23:46
6 Thứ 2 20 Muharram 04:49 06:59 14:35 18:38 22:35 23:46
7 Thứ 3 21 Muharram 04:51 07:00 14:35 18:38 22:34 23:45
8 Thứ 4 22 Muharram 04:52 07:00 14:35 18:38 22:34 23:44
9 Thứ 5 23 Muharram 04:53 07:01 14:35 18:38 22:33 23:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:54 07:02 14:35 18:38 22:33 23:43
11 Thứ 7 25 Muharram 04:55 07:02 14:35 18:38 22:32 23:42
12 CN 26 Muharram 04:57 07:03 14:35 18:38 22:32 23:41
13 Thứ 2 27 Muharram 04:58 07:04 14:36 18:38 22:31 23:41
14 Thứ 3 28 Muharram 04:59 07:05 14:36 18:38 22:31 23:40
15 Thứ 4 29 Muharram 05:01 07:06 14:36 18:38 22:30 23:39
16 Thứ 5 1 Safar 05:02 07:06 14:36 18:38 22:29 23:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:04 07:07 14:36 18:38 22:28 23:37
18 Thứ 7 3 Safar 05:05 07:08 14:36 18:38 22:28 23:36
19 CN 4 Safar 05:07 07:09 14:36 18:37 22:27 23:34
20 Thứ 2 5 Safar 05:08 07:10 14:36 18:37 22:26 23:33
21 Thứ 3 6 Safar 05:10 07:11 14:36 18:37 22:25 23:32
22 Thứ 4 7 Safar 05:11 07:12 14:36 18:37 22:24 23:31
23 Thứ 5 8 Safar 05:13 07:13 14:36 18:37 22:23 23:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:14 07:14 14:36 18:36 22:22 23:28
25 Thứ 7 10 Safar 05:16 07:15 14:36 18:36 22:21 23:27
26 CN 11 Safar 05:18 07:16 14:36 18:36 22:20 23:26
27 Thứ 2 12 Safar 05:19 07:17 14:36 18:36 22:19 23:24
28 Thứ 3 13 Safar 05:21 07:18 14:36 18:35 22:18 23:23
29 Thứ 4 14 Safar 05:23 07:19 14:36 18:35 22:17 23:21
30 Thứ 5 15 Safar 05:24 07:20 14:36 18:35 22:16 23:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:26 07:21 14:36 18:34 22:15 23:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Parte vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/galicia/parte/calendar.ics