Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tây Ban Nha · Madrid

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Getafe

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Madrid.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tây Ban Nha là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Getafe, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Madrid.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:34 06:49 14:19 18:18 21:49 23:03
2 Thứ 5 16 Muharram 05:35 06:49 14:19 18:18 21:49 23:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:35 06:50 14:19 18:18 21:48 23:03
4 Thứ 7 18 Muharram 05:36 06:50 14:19 18:18 21:48 23:03
5 CN 19 Muharram 05:37 06:51 14:19 18:18 21:48 23:02
6 Thứ 2 20 Muharram 05:37 06:51 14:20 18:18 21:48 23:02
7 Thứ 3 21 Muharram 05:38 06:52 14:20 18:18 21:48 23:01
8 Thứ 4 22 Muharram 05:39 06:53 14:20 18:19 21:47 23:01
9 Thứ 5 23 Muharram 05:40 06:53 14:20 18:19 21:47 23:00
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:41 06:54 14:20 18:19 21:46 23:00
11 Thứ 7 25 Muharram 05:41 06:55 14:20 18:19 21:46 22:59
12 CN 26 Muharram 05:42 06:55 14:20 18:19 21:46 22:59
13 Thứ 2 27 Muharram 05:43 06:56 14:21 18:19 21:45 22:58
14 Thứ 3 28 Muharram 05:44 06:57 14:21 18:19 21:45 22:57
15 Thứ 4 29 Muharram 05:45 06:58 14:21 18:19 21:44 22:56
16 Thứ 5 1 Safar 05:46 06:58 14:21 18:19 21:44 22:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:47 06:59 14:21 18:18 21:43 22:55
18 Thứ 7 3 Safar 05:48 07:00 14:21 18:18 21:42 22:54
19 CN 4 Safar 05:49 07:01 14:21 18:18 21:42 22:53
20 Thứ 2 5 Safar 05:50 07:02 14:21 18:18 21:41 22:52
21 Thứ 3 6 Safar 05:51 07:02 14:21 18:18 21:40 22:51
22 Thứ 4 7 Safar 05:53 07:03 14:21 18:18 21:39 22:50
23 Thứ 5 8 Safar 05:54 07:04 14:21 18:18 21:39 22:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:55 07:05 14:21 18:18 21:38 22:48
25 Thứ 7 10 Safar 05:56 07:06 14:21 18:17 21:37 22:47
26 CN 11 Safar 05:57 07:07 14:21 18:17 21:36 22:46
27 Thứ 2 12 Safar 05:58 07:08 14:21 18:17 21:35 22:45
28 Thứ 3 13 Safar 05:59 07:09 14:21 18:17 21:34 22:43
29 Thứ 4 14 Safar 06:01 07:09 14:21 18:16 21:33 22:42
30 Thứ 5 15 Safar 06:02 07:10 14:21 18:16 21:32 22:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:03 07:11 14:21 18:16 21:31 22:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Getafe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/spain/madrid/getafe/calendar.ics