Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Sudan · Central Equatoria State

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buring

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Juba.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Sudan là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buring, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Juba.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:43 05:46 12:00 15:26 18:13 19:16
2 Thứ 5 16 Muharram 04:44 05:46 12:00 15:27 18:13 19:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:44 05:46 12:00 15:27 18:13 19:16
4 Thứ 7 18 Muharram 04:44 05:47 12:00 15:27 18:14 19:16
5 CN 19 Muharram 04:44 05:47 12:00 15:27 18:14 19:16
6 Thứ 2 20 Muharram 04:45 05:47 12:00 15:27 18:14 19:16
7 Thứ 3 21 Muharram 04:45 05:47 12:01 15:27 18:14 19:16
8 Thứ 4 22 Muharram 04:45 05:47 12:01 15:27 18:14 19:16
9 Thứ 5 23 Muharram 04:45 05:48 12:01 15:27 18:14 19:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:46 05:48 12:01 15:27 18:14 19:16
11 Thứ 7 25 Muharram 04:46 05:48 12:01 15:27 18:14 19:16
12 CN 26 Muharram 04:46 05:48 12:01 15:27 18:14 19:16
13 Thứ 2 27 Muharram 04:47 05:49 12:01 15:27 18:14 19:16
14 Thứ 3 28 Muharram 04:47 05:49 12:02 15:27 18:14 19:16
15 Thứ 4 29 Muharram 04:47 05:49 12:02 15:27 18:14 19:16
16 Thứ 5 1 Safar 04:47 05:49 12:02 15:27 18:15 19:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:48 05:49 12:02 15:27 18:15 19:16
18 Thứ 7 3 Safar 04:48 05:49 12:02 15:27 18:15 19:16
19 CN 4 Safar 04:48 05:50 12:02 15:27 18:15 19:16
20 Thứ 2 5 Safar 04:48 05:50 12:02 15:27 18:14 19:16
21 Thứ 3 6 Safar 04:49 05:50 12:02 15:26 18:14 19:16
22 Thứ 4 7 Safar 04:49 05:50 12:02 15:26 18:14 19:16
23 Thứ 5 8 Safar 04:49 05:50 12:02 15:26 18:14 19:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:49 05:50 12:02 15:26 18:14 19:15
25 Thứ 7 10 Safar 04:49 05:50 12:02 15:26 18:14 19:15
26 CN 11 Safar 04:50 05:50 12:02 15:25 18:14 19:15
27 Thứ 2 12 Safar 04:50 05:51 12:02 15:25 18:14 19:15
28 Thứ 3 13 Safar 04:50 05:51 12:02 15:25 18:14 19:15
29 Thứ 4 14 Safar 04:50 05:51 12:02 15:25 18:14 19:14
30 Thứ 5 15 Safar 04:50 05:51 12:02 15:24 18:14 19:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:50 05:51 12:02 15:24 18:13 19:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Buring vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/sudan/central-equatoria-state/buring/calendar.ics