Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thụy Điển · Blekinge Lan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dala

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Stockholm.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thụy Điển là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dala, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Stockholm.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:21 04:17 13:04 17:36 21:51 23:41
2 Thứ 5 16 Muharram 02:22 04:18 13:04 17:36 21:51 23:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:22 04:19 13:05 17:36 21:50 23:40
4 Thứ 7 18 Muharram 02:23 04:20 13:05 17:36 21:50 23:40
5 CN 19 Muharram 02:23 04:21 13:05 17:36 21:49 23:40
6 Thứ 2 20 Muharram 02:24 04:22 13:05 17:36 21:48 23:40
7 Thứ 3 21 Muharram 02:24 04:23 13:05 17:36 21:47 23:40
8 Thứ 4 22 Muharram 02:25 04:24 13:05 17:36 21:47 23:39
9 Thứ 5 23 Muharram 02:26 04:26 13:06 17:35 21:46 23:39
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:26 04:27 13:06 17:35 21:45 23:39
11 Thứ 7 25 Muharram 02:27 04:28 13:06 17:35 21:44 23:38
12 CN 26 Muharram 02:27 04:29 13:06 17:35 21:43 23:38
13 Thứ 2 27 Muharram 02:28 04:31 13:06 17:34 21:41 23:37
14 Thứ 3 28 Muharram 02:29 04:32 13:06 17:34 21:40 23:37
15 Thứ 4 29 Muharram 02:29 04:34 13:06 17:34 21:39 23:37
16 Thứ 5 1 Safar 02:30 04:35 13:06 17:33 21:38 23:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:31 04:37 13:07 17:33 21:36 23:35
18 Thứ 7 3 Safar 02:31 04:38 13:07 17:32 21:35 23:35
19 CN 4 Safar 02:32 04:40 13:07 17:32 21:33 23:34
20 Thứ 2 5 Safar 02:33 04:42 13:07 17:31 21:32 23:34
21 Thứ 3 6 Safar 02:33 04:43 13:07 17:31 21:30 23:33
22 Thứ 4 7 Safar 02:34 04:45 13:07 17:30 21:29 23:32
23 Thứ 5 8 Safar 02:35 04:47 13:07 17:30 21:27 23:32
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:36 04:48 13:07 17:29 21:26 23:31
25 Thứ 7 10 Safar 02:36 04:50 13:07 17:28 21:24 23:30
26 CN 11 Safar 02:37 04:52 13:07 17:28 21:22 23:29
27 Thứ 2 12 Safar 02:38 04:54 13:07 17:27 21:20 23:29
28 Thứ 3 13 Safar 02:38 04:56 13:07 17:26 21:18 23:28
29 Thứ 4 14 Safar 02:39 04:57 13:07 17:26 21:17 23:27
30 Thứ 5 15 Safar 02:40 04:59 13:07 17:25 21:15 23:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:41 05:01 13:07 17:24 21:13 23:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dala vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/sweden/blekinge-lan/dala/calendar.ics