Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thụy Điển · Blekinge Lan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gräsvik

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Stockholm.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thụy Điển là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gräsvik, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Stockholm.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:23 04:17 13:04 17:36 22:33 23:21
2 Thứ 5 16 Muharram 02:23 04:18 13:04 17:36 22:32 23:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:24 04:19 13:04 17:36 22:31 23:20
4 Thứ 7 18 Muharram 02:24 04:20 13:04 17:36 22:30 23:20
5 CN 19 Muharram 02:25 04:21 13:05 17:36 22:30 23:20
6 Thứ 2 20 Muharram 02:26 04:22 13:05 17:35 22:29 23:20
7 Thứ 3 21 Muharram 02:26 04:23 13:05 17:35 22:28 23:19
8 Thứ 4 22 Muharram 02:27 04:24 13:05 17:35 22:27 23:19
9 Thứ 5 23 Muharram 02:27 04:25 13:05 17:35 22:25 23:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:28 04:27 13:05 17:35 22:24 23:18
11 Thứ 7 25 Muharram 02:28 04:28 13:05 17:34 22:23 23:18
12 CN 26 Muharram 02:29 04:29 13:06 17:34 22:22 23:17
13 Thứ 2 27 Muharram 02:30 04:31 13:06 17:34 22:20 23:17
14 Thứ 3 28 Muharram 02:30 04:32 13:06 17:34 22:19 23:16
15 Thứ 4 29 Muharram 02:31 04:33 13:06 17:33 22:17 23:15
16 Thứ 5 1 Safar 02:32 04:35 13:06 17:33 22:16 23:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:32 04:36 13:06 17:32 22:14 23:14
18 Thứ 7 3 Safar 02:33 04:38 13:06 17:32 22:12 23:13
19 CN 4 Safar 02:34 04:40 13:06 17:31 22:11 23:13
20 Thứ 2 5 Safar 02:34 04:41 13:06 17:31 22:09 23:12
21 Thứ 3 6 Safar 02:35 04:43 13:06 17:30 22:07 23:11
22 Thứ 4 7 Safar 02:36 04:45 13:06 17:30 22:05 23:10
23 Thứ 5 8 Safar 02:37 04:46 13:07 17:29 22:03 23:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:37 04:48 13:07 17:29 22:01 23:08
25 Thứ 7 10 Safar 02:38 04:50 13:07 17:28 21:59 00:45
26 CN 11 Safar 02:39 04:52 13:07 17:27 21:57 00:32
27 Thứ 2 12 Safar 02:40 04:53 13:07 17:27 21:55 00:22
28 Thứ 3 13 Safar 02:40 04:55 13:07 17:26 21:53 00:14
29 Thứ 4 14 Safar 02:41 04:57 13:07 17:25 21:51 00:07
30 Thứ 5 15 Safar 02:42 04:59 13:06 17:24 21:49 00:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:43 05:01 13:06 17:24 21:46 23:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gräsvik vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/sweden/blekinge-lan/grasvik/calendar.ics