Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thụy Điển · Blekinge Lan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jämjö

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Stockholm.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thụy Điển là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jämjö, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Stockholm.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:18 04:14 13:01 17:32 21:47 23:37
2 Thứ 5 16 Muharram 02:18 04:14 13:01 17:32 21:47 23:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:19 04:15 13:01 17:32 21:46 23:37
4 Thứ 7 18 Muharram 02:19 04:16 13:01 17:32 21:46 23:37
5 CN 19 Muharram 02:20 04:17 13:01 17:32 21:45 23:36
6 Thứ 2 20 Muharram 02:20 04:18 13:01 17:32 21:45 23:36
7 Thứ 3 21 Muharram 02:21 04:19 13:02 17:32 21:44 23:36
8 Thứ 4 22 Muharram 02:21 04:21 13:02 17:32 21:43 23:36
9 Thứ 5 23 Muharram 02:22 04:22 13:02 17:32 21:42 23:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:22 04:23 13:02 17:31 21:41 23:35
11 Thứ 7 25 Muharram 02:23 04:24 13:02 17:31 21:40 23:35
12 CN 26 Muharram 02:24 04:26 13:02 17:31 21:39 23:34
13 Thứ 2 27 Muharram 02:24 04:27 13:02 17:31 21:38 23:34
14 Thứ 3 28 Muharram 02:25 04:29 13:03 17:30 21:37 23:33
15 Thứ 4 29 Muharram 02:26 04:30 13:03 17:30 21:35 23:33
16 Thứ 5 1 Safar 02:26 04:32 13:03 17:30 21:34 23:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:27 04:33 13:03 17:29 21:33 23:32
18 Thứ 7 3 Safar 02:28 04:35 13:03 17:29 21:31 23:31
19 CN 4 Safar 02:28 04:36 13:03 17:28 21:30 23:31
20 Thứ 2 5 Safar 02:29 04:38 13:03 17:28 21:28 23:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:30 04:40 13:03 17:27 21:27 23:29
22 Thứ 4 7 Safar 02:30 04:41 13:03 17:27 21:25 23:29
23 Thứ 5 8 Safar 02:31 04:43 13:03 17:26 21:24 23:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:32 04:45 13:03 17:25 21:22 23:27
25 Thứ 7 10 Safar 02:33 04:46 13:03 17:25 21:20 23:27
26 CN 11 Safar 02:33 04:48 13:03 17:24 21:18 23:26
27 Thứ 2 12 Safar 02:34 04:50 13:03 17:23 21:17 23:25
28 Thứ 3 13 Safar 02:35 04:52 13:03 17:23 21:15 23:24
29 Thứ 4 14 Safar 02:35 04:54 13:03 17:22 21:13 23:23
30 Thứ 5 15 Safar 02:36 04:56 13:03 17:21 21:11 23:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:37 04:57 13:03 17:20 21:09 23:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jämjö vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/sweden/blekinge-lan/jamjo/calendar.ics