Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thụy Điển · Ostergotlands Lan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halstra

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Stockholm.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thụy Điển là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halstra, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Stockholm.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:12 03:54 13:01 17:38 22:57 23:28
2 Thứ 5 16 Muharram 02:12 03:55 13:01 17:38 22:56 23:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:13 03:56 13:01 17:37 22:55 23:27
4 Thứ 7 18 Muharram 02:13 03:57 13:01 17:37 22:54 23:27
5 CN 19 Muharram 02:14 03:59 13:01 17:37 22:53 23:27
6 Thứ 2 20 Muharram 02:15 04:00 13:01 17:37 22:52 23:26
7 Thứ 3 21 Muharram 02:15 04:01 13:02 17:37 22:51 23:26
8 Thứ 4 22 Muharram 02:16 04:02 13:02 17:37 22:49 23:25
9 Thứ 5 23 Muharram 02:17 04:04 13:02 17:36 22:48 23:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:17 04:05 13:02 17:36 22:46 23:24
11 Thứ 7 25 Muharram 02:18 04:07 13:02 17:36 22:44 23:24
12 CN 26 Muharram 02:19 04:08 13:02 17:36 22:43 23:23
13 Thứ 2 27 Muharram 02:19 04:10 13:02 17:35 22:41 23:22
14 Thứ 3 28 Muharram 02:20 04:12 13:03 17:35 22:39 23:22
15 Thứ 4 29 Muharram 02:21 04:13 13:03 17:34 22:37 23:21
16 Thứ 5 1 Safar 02:22 04:15 13:03 17:34 22:35 23:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:22 04:17 13:03 17:34 22:33 23:19
18 Thứ 7 3 Safar 02:23 04:19 13:03 17:33 22:31 23:19
19 CN 4 Safar 02:24 04:20 13:03 17:32 22:29 23:18
20 Thứ 2 5 Safar 02:25 04:22 13:03 17:32 22:27 23:17
21 Thứ 3 6 Safar 02:26 04:24 13:03 17:31 22:25 23:16
22 Thứ 4 7 Safar 02:26 04:26 13:03 17:31 22:22 23:15
23 Thứ 5 8 Safar 02:27 04:28 13:03 17:30 22:20 23:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:28 04:30 13:03 17:29 22:18 23:13
25 Thứ 7 10 Safar 02:29 04:32 13:03 17:29 22:15 23:12
26 CN 11 Safar 02:30 04:34 13:03 17:28 22:13 23:11
27 Thứ 2 12 Safar 02:31 04:36 13:03 17:27 22:10 23:10
28 Thứ 3 13 Safar 02:31 04:38 13:03 17:26 22:08 23:09
29 Thứ 4 14 Safar 02:32 04:40 13:03 17:25 22:05 23:08
30 Thứ 5 15 Safar 02:33 04:42 13:03 17:25 22:03 23:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:34 04:44 13:03 17:24 22:00 23:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halstra vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/sweden/ostergotlands-lan/halstra/calendar.ics