Thụy Điển · Vasterbottens Lan
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Andersmark
Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Stockholm.
⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thụy Điển là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 4 | 15 Muharram | 01:32 | 02:21 | 12:59 | 17:52 | 23:39 | 00:56 |
| 2 | Thứ 5 | 16 Muharram | 01:33 | 02:23 | 12:59 | 17:51 | 23:38 | 00:55 |
| 3 | Thứ 6 · Jumuʿah | 17 Muharram | 01:34 | 02:26 | 12:59 | 17:51 | 23:36 | 00:53 |
| 4 | Thứ 7 | 18 Muharram | 01:35 | 02:28 | 12:59 | 17:51 | 23:34 | 00:51 |
| 5 | CN | 19 Muharram | 01:36 | 02:31 | 13:00 | 17:51 | 23:32 | 00:49 |
| 6 | Thứ 2 | 20 Muharram | 01:37 | 02:33 | 13:00 | 17:51 | 23:29 | 00:46 |
| 7 | Thứ 3 | 21 Muharram | 01:38 | 02:36 | 13:00 | 17:50 | 23:27 | 00:44 |
| 8 | Thứ 4 | 22 Muharram | 01:39 | 02:39 | 13:00 | 17:50 | 23:24 | 00:41 |
| 9 | Thứ 5 | 23 Muharram | 01:41 | 02:42 | 13:00 | 17:50 | 23:22 | 00:39 |
| 10 | Thứ 6 · Jumuʿah | 24 Muharram | 01:42 | 02:44 | 13:00 | 17:49 | 23:19 | 00:36 |
| 11 | Thứ 7 | 25 Muharram | 01:43 | 02:47 | 13:00 | 17:49 | 23:17 | 00:34 |
| 12 | CN | 26 Muharram | 01:45 | 02:50 | 13:01 | 17:48 | 23:14 | 00:31 |
| 13 | Thứ 2 | 27 Muharram | 01:46 | 02:54 | 13:01 | 17:48 | 23:11 | 00:28 |
| 14 | Thứ 3 | 28 Muharram | 01:47 | 02:57 | 13:01 | 17:47 | 23:08 | 00:25 |
| 15 | Thứ 4 | 29 Muharram | 01:49 | 03:00 | 13:01 | 17:46 | 23:05 | 00:22 |
| 16 | Thứ 5 | 1 Safar | 01:50 | 03:03 | 13:01 | 17:46 | 23:02 | 00:19 |
| 17 | Thứ 6 · Jumuʿah | 2 Safar | 01:51 | 03:06 | 13:01 | 17:45 | 22:59 | 00:16 |
| 18 | Thứ 7 | 3 Safar | 01:53 | 03:10 | 13:01 | 17:44 | 22:56 | 00:13 |
| 19 | CN | 4 Safar | 01:54 | 03:13 | 13:01 | 17:44 | 22:53 | 00:10 |
| 20 | Thứ 2 | 5 Safar | 01:55 | 03:16 | 13:01 | 17:43 | 22:50 | 00:07 |
| 21 | Thứ 3 | 6 Safar | 01:57 | 03:19 | 13:01 | 17:42 | 22:46 | 00:03 |
| 22 | Thứ 4 | 7 Safar | 01:58 | 03:23 | 13:01 | 17:41 | 22:43 | 00:00 |
| 23 | Thứ 5 | 8 Safar | 01:59 | 03:26 | 13:02 | 17:40 | 22:40 | 23:57 |
| 24 | Thứ 6 · Jumuʿah | 9 Safar | 02:01 | 03:29 | 13:02 | 17:39 | 22:37 | 23:54 |
| 25 | Thứ 7 | 10 Safar | 02:02 | 03:33 | 13:02 | 17:38 | 22:33 | 23:50 |
| 26 | CN | 11 Safar | 02:03 | 03:36 | 13:02 | 17:37 | 22:30 | 23:47 |
| 27 | Thứ 2 | 12 Safar | 02:05 | 03:39 | 13:02 | 17:36 | 22:27 | 23:44 |
| 28 | Thứ 3 | 13 Safar | 02:06 | 03:43 | 13:02 | 17:35 | 22:23 | 23:40 |
| 29 | Thứ 4 | 14 Safar | 02:07 | 03:46 | 13:02 | 17:34 | 22:20 | 23:37 |
| 30 | Thứ 5 | 15 Safar | 02:09 | 03:50 | 13:01 | 17:33 | 22:16 | 23:33 |
| 31 | Thứ 6 · Jumuʿah | 16 Safar | 02:10 | 03:53 | 13:01 | 17:32 | 22:13 | 23:30 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Andersmark vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/sweden/vasterbottens-lan/andersmark/calendar.ics