Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thụy Sĩ · Vaud

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dailly

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Zurich.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thụy Sĩ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dailly, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Zurich.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:02 05:44 13:36 17:47 21:27 23:55
2 Thứ 5 16 Muharram 03:03 05:45 13:36 17:47 21:27 23:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:04 05:45 13:36 17:47 21:27 23:53
4 Thứ 7 18 Muharram 03:06 05:46 13:36 17:47 21:27 23:52
5 CN 19 Muharram 03:07 05:47 13:36 17:47 21:26 23:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:09 05:47 13:37 17:47 21:26 23:50
7 Thứ 3 21 Muharram 03:10 05:48 13:37 17:47 21:25 23:49
8 Thứ 4 22 Muharram 03:12 05:49 13:37 17:47 21:25 23:48
9 Thứ 5 23 Muharram 03:14 05:50 13:37 17:47 21:25 23:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 05:50 13:37 17:47 21:24 23:45
11 Thứ 7 25 Muharram 03:18 05:51 13:37 17:47 21:23 23:44
12 CN 26 Muharram 03:19 05:52 13:37 17:47 21:23 23:42
13 Thứ 2 27 Muharram 03:21 05:53 13:38 17:47 21:22 23:41
14 Thứ 3 28 Muharram 03:23 05:54 13:38 17:47 21:22 23:39
15 Thứ 4 29 Muharram 03:25 05:55 13:38 17:47 21:21 23:38
16 Thứ 5 1 Safar 03:27 05:56 13:38 17:46 21:20 23:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:29 05:57 13:38 17:46 21:19 23:34
18 Thứ 7 3 Safar 03:32 05:58 13:38 17:46 21:18 23:33
19 CN 4 Safar 03:34 05:59 13:38 17:46 21:18 23:31
20 Thứ 2 5 Safar 03:36 06:00 13:38 17:46 21:17 23:29
21 Thứ 3 6 Safar 03:38 06:01 13:38 17:45 21:16 23:27
22 Thứ 4 7 Safar 03:40 06:02 13:38 17:45 21:15 23:25
23 Thứ 5 8 Safar 03:42 06:03 13:38 17:45 21:14 23:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:44 06:04 13:38 17:44 21:13 23:22
25 Thứ 7 10 Safar 03:47 06:05 13:38 17:44 21:12 23:20
26 CN 11 Safar 03:49 06:06 13:38 17:44 21:11 23:18
27 Thứ 2 12 Safar 03:51 06:07 13:38 17:43 21:09 23:15
28 Thứ 3 13 Safar 03:53 06:09 13:38 17:43 21:08 23:13
29 Thứ 4 14 Safar 03:55 06:10 13:38 17:42 21:07 23:11
30 Thứ 5 15 Safar 03:58 06:11 13:38 17:42 21:06 23:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:00 06:12 13:38 17:42 21:04 23:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dailly vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/switzerland/vaud/dailly/calendar.ics