Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Al Hasakah

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karraya

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karraya, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 04:58 12:17 16:09 19:37 21:28
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 04:58 12:17 16:09 19:37 21:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:52 04:59 12:18 16:09 19:36 21:28
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 04:59 12:18 16:09 19:36 21:27
5 CN 19 Muharram 02:53 05:00 12:18 16:09 19:36 21:27
6 Thứ 2 20 Muharram 02:54 05:00 12:18 16:10 19:36 21:26
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 05:01 12:18 16:10 19:36 21:26
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 05:01 12:18 16:10 19:36 21:25
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 05:02 12:19 16:10 19:35 21:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:58 05:02 12:19 16:10 19:35 21:24
11 Thứ 7 25 Muharram 02:59 05:03 12:19 16:10 19:35 21:24
12 CN 26 Muharram 03:00 05:04 12:19 16:10 19:34 21:23
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 05:04 12:19 16:10 19:34 21:22
14 Thứ 3 28 Muharram 03:02 05:05 12:19 16:10 19:33 21:22
15 Thứ 4 29 Muharram 03:03 05:06 12:19 16:10 19:33 21:21
16 Thứ 5 1 Safar 03:04 05:06 12:19 16:10 19:32 21:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:05 05:07 12:19 16:10 19:32 21:19
18 Thứ 7 3 Safar 03:06 05:08 12:20 16:10 19:31 21:18
19 CN 4 Safar 03:07 05:08 12:20 16:10 19:31 21:17
20 Thứ 2 5 Safar 03:09 05:09 12:20 16:10 19:30 21:16
21 Thứ 3 6 Safar 03:10 05:10 12:20 16:10 19:30 21:15
22 Thứ 4 7 Safar 03:11 05:11 12:20 16:10 19:29 21:14
23 Thứ 5 8 Safar 03:12 05:11 12:20 16:10 19:28 21:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:14 05:12 12:20 16:10 19:28 21:12
25 Thứ 7 10 Safar 03:15 05:13 12:20 16:10 19:27 21:11
26 CN 11 Safar 03:16 05:14 12:20 16:10 19:26 21:10
27 Thứ 2 12 Safar 03:17 05:15 12:20 16:10 19:25 21:09
28 Thứ 3 13 Safar 03:19 05:15 12:20 16:09 19:24 21:07
29 Thứ 4 14 Safar 03:20 05:16 12:20 16:09 19:24 21:06
30 Thứ 5 15 Safar 03:21 05:17 12:20 16:09 19:23 21:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:23 05:18 12:20 16:09 19:22 21:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Karraya vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/al-hasakah/karraya/calendar.ics