Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Hims

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chaoukatlîyé

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Asia/Damascus.

⚠ Đang hiển thị Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ — không phải mặc định của địa điểm này Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chaoukatlîyé, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:36 05:22 12:36 16:23 19:49 21:28
2 Thứ 5 16 Muharram 03:37 05:23 12:36 16:23 19:49 21:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:37 05:23 12:36 16:23 19:49 21:28
4 Thứ 7 18 Muharram 03:38 05:23 12:36 16:23 19:49 21:28
5 CN 19 Muharram 03:39 05:24 12:37 16:23 19:49 21:27
6 Thứ 2 20 Muharram 03:39 05:24 12:37 16:24 19:49 21:27
7 Thứ 3 21 Muharram 03:40 05:25 12:37 16:24 19:49 21:27
8 Thứ 4 22 Muharram 03:41 05:26 12:37 16:24 19:49 21:26
9 Thứ 5 23 Muharram 03:42 05:26 12:37 16:24 19:48 21:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:43 05:27 12:37 16:24 19:48 21:25
11 Thứ 7 25 Muharram 03:43 05:27 12:37 16:24 19:48 21:25
12 CN 26 Muharram 03:44 05:28 12:38 16:24 19:47 21:24
13 Thứ 2 27 Muharram 03:45 05:28 12:38 16:24 19:47 21:24
14 Thứ 3 28 Muharram 03:46 05:29 12:38 16:25 19:47 21:23
15 Thứ 4 29 Muharram 03:47 05:30 12:38 16:25 19:46 21:22
16 Thứ 5 1 Safar 03:48 05:30 12:38 16:25 19:46 21:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:49 05:31 12:38 16:25 19:45 21:21
18 Thứ 7 3 Safar 03:50 05:32 12:38 16:25 19:45 21:20
19 CN 4 Safar 03:51 05:32 12:38 16:25 19:44 21:19
20 Thứ 2 5 Safar 03:52 05:33 12:38 16:25 19:44 21:18
21 Thứ 3 6 Safar 03:53 05:34 12:38 16:25 19:43 21:18
22 Thứ 4 7 Safar 03:54 05:34 12:38 16:25 19:43 21:17
23 Thứ 5 8 Safar 03:55 05:35 12:39 16:25 19:42 21:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:56 05:36 12:39 16:25 19:41 21:15
25 Thứ 7 10 Safar 03:57 05:36 12:39 16:25 19:41 21:14
26 CN 11 Safar 03:58 05:37 12:39 16:25 19:40 21:13
27 Thứ 2 12 Safar 03:59 05:38 12:39 16:24 19:39 21:12
28 Thứ 3 13 Safar 04:00 05:39 12:39 16:24 19:38 21:11
29 Thứ 4 14 Safar 04:01 05:39 12:39 16:24 19:38 21:10
30 Thứ 5 15 Safar 04:02 05:40 12:38 16:24 19:37 21:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:03 05:41 12:38 16:24 19:36 21:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chaoukatlîyé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/hims/chaoukatliye/calendar.ics