Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Syria · Idlib

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Badawiyah

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Asia/Damascus.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia — không phải mặc định của địa điểm này Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Syria là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Badawiyah, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Asia/Damascus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:19 05:20 12:32 16:21 19:44 21:30
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:19 05:20 12:32 16:21 19:45 21:31
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:18 05:19 12:32 16:21 19:46 21:32
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:18 05:19 12:33 16:21 19:46 21:33
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:17 05:19 12:33 16:22 19:47 21:34
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:16 05:19 12:33 16:22 19:47 21:34
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:16 05:18 12:33 16:22 19:48 21:35
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:16 05:18 12:33 16:22 19:48 21:36
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:15 05:18 12:33 16:23 19:49 21:37
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:15 05:18 12:34 16:23 19:49 21:37
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:15 05:18 12:34 16:23 19:50 21:38
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:14 05:18 12:34 16:23 19:50 21:39
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:14 05:18 12:34 16:23 19:51 21:39
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:14 05:18 12:34 16:24 19:51 21:40
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:14 05:18 12:35 16:24 19:52 21:40
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:14 05:18 12:35 16:24 19:52 21:41
17 Thứ 4 1 Muharram 03:14 05:18 12:35 16:24 19:52 21:41
18 Thứ 5 2 Muharram 03:14 05:18 12:35 16:24 19:53 21:41
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:14 05:18 12:36 16:25 19:53 21:42
20 Thứ 7 4 Muharram 03:14 05:18 12:36 16:25 19:53 21:42
21 CN 5 Muharram 03:14 05:19 12:36 16:25 19:53 21:42
22 Thứ 2 6 Muharram 03:15 05:19 12:36 16:25 19:54 21:43
23 Thứ 3 7 Muharram 03:15 05:19 12:36 16:26 19:54 21:43
24 Thứ 4 8 Muharram 03:15 05:19 12:37 16:26 19:54 21:43
25 Thứ 5 9 Muharram 03:15 05:20 12:37 16:26 19:54 21:43
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:16 05:20 12:37 16:26 19:54 21:43
27 Thứ 7 11 Muharram 03:16 05:20 12:37 16:26 19:54 21:43
28 CN 12 Muharram 03:17 05:21 12:37 16:27 19:54 21:43
29 Thứ 2 13 Muharram 03:17 05:21 12:38 16:27 19:54 21:43
30 Thứ 3 14 Muharram 03:18 05:21 12:38 16:27 19:54 21:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Badawiyah vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/syria/idlib/badawiyah/calendar.ics