Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tanzania · Mbeya

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapunga

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tanzania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapunga, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:44 07:00 12:48 16:08 18:37 19:53
2 Thứ 5 16 Muharram 05:44 07:00 12:48 16:08 18:37 19:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:44 07:00 12:49 16:08 18:37 19:53
4 Thứ 7 18 Muharram 05:44 07:00 12:49 16:09 18:37 19:53
5 CN 19 Muharram 05:44 07:00 12:49 16:09 18:38 19:53
6 Thứ 2 20 Muharram 05:45 07:00 12:49 16:09 18:38 19:54
7 Thứ 3 21 Muharram 05:45 07:00 12:49 16:09 18:38 19:54
8 Thứ 4 22 Muharram 05:45 07:01 12:49 16:09 18:38 19:54
9 Thứ 5 23 Muharram 05:45 07:01 12:50 16:10 18:39 19:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:45 07:01 12:50 16:10 18:39 19:54
11 Thứ 7 25 Muharram 05:45 07:01 12:50 16:10 18:39 19:54
12 CN 26 Muharram 05:45 07:01 12:50 16:10 18:39 19:55
13 Thứ 2 27 Muharram 05:45 07:01 12:50 16:10 18:39 19:55
14 Thứ 3 28 Muharram 05:46 07:01 12:50 16:11 18:40 19:55
15 Thứ 4 29 Muharram 05:46 07:01 12:50 16:11 18:40 19:55
16 Thứ 5 1 Safar 05:46 07:01 12:50 16:11 18:40 19:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:46 07:01 12:51 16:11 18:40 19:55
18 Thứ 7 3 Safar 05:46 07:01 12:51 16:11 18:41 19:55
19 CN 4 Safar 05:46 07:01 12:51 16:11 18:41 19:56
20 Thứ 2 5 Safar 05:46 07:01 12:51 16:11 18:41 19:56
21 Thứ 3 6 Safar 05:46 07:01 12:51 16:11 18:41 19:56
22 Thứ 4 7 Safar 05:46 07:00 12:51 16:12 18:41 19:56
23 Thứ 5 8 Safar 05:46 07:00 12:51 16:12 18:41 19:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:46 07:00 12:51 16:12 18:42 19:56
25 Thứ 7 10 Safar 05:46 07:00 12:51 16:12 18:42 19:56
26 CN 11 Safar 05:46 07:00 12:51 16:12 18:42 19:56
27 Thứ 2 12 Safar 05:46 07:00 12:51 16:12 18:42 19:56
28 Thứ 3 13 Safar 05:46 07:00 12:51 16:12 18:42 19:56
29 Thứ 4 14 Safar 05:46 06:59 12:51 16:12 18:42 19:56
30 Thứ 5 15 Safar 05:46 06:59 12:51 16:12 18:43 19:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:45 06:59 12:51 16:12 18:43 19:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mapunga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/tanzania/mbeya/mapunga/calendar.ics