Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tanzania · Mbeya

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mbeya

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tanzania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mbeya, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:47 07:02 12:50 16:10 18:38 19:49
2 Thứ 5 16 Muharram 05:47 07:02 12:50 16:10 18:39 19:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:47 07:02 12:50 16:10 18:39 19:49
4 Thứ 7 18 Muharram 05:47 07:02 12:51 16:10 18:39 19:50
5 CN 19 Muharram 05:47 07:02 12:51 16:11 18:39 19:50
6 Thứ 2 20 Muharram 05:47 07:02 12:51 16:11 18:40 19:50
7 Thứ 3 21 Muharram 05:48 07:02 12:51 16:11 18:40 19:50
8 Thứ 4 22 Muharram 05:48 07:02 12:51 16:11 18:40 19:50
9 Thứ 5 23 Muharram 05:48 07:03 12:51 16:11 18:40 19:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:48 07:03 12:52 16:12 18:40 19:51
11 Thứ 7 25 Muharram 05:48 07:03 12:52 16:12 18:41 19:51
12 CN 26 Muharram 05:48 07:03 12:52 16:12 18:41 19:51
13 Thứ 2 27 Muharram 05:48 07:03 12:52 16:12 18:41 19:51
14 Thứ 3 28 Muharram 05:48 07:03 12:52 16:12 18:41 19:51
15 Thứ 4 29 Muharram 05:48 07:03 12:52 16:12 18:42 19:52
16 Thứ 5 1 Safar 05:49 07:03 12:52 16:13 18:42 19:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:49 07:03 12:52 16:13 18:42 19:52
18 Thứ 7 3 Safar 05:49 07:03 12:52 16:13 18:42 19:52
19 CN 4 Safar 05:49 07:03 12:53 16:13 18:42 19:52
20 Thứ 2 5 Safar 05:49 07:03 12:53 16:13 18:43 19:52
21 Thứ 3 6 Safar 05:49 07:02 12:53 16:13 18:43 19:52
22 Thứ 4 7 Safar 05:49 07:02 12:53 16:13 18:43 19:52
23 Thứ 5 8 Safar 05:49 07:02 12:53 16:13 18:43 19:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:49 07:02 12:53 16:13 18:43 19:53
25 Thứ 7 10 Safar 05:49 07:02 12:53 16:14 18:43 19:53
26 CN 11 Safar 05:49 07:02 12:53 16:14 18:44 19:53
27 Thứ 2 12 Safar 05:49 07:02 12:53 16:14 18:44 19:53
28 Thứ 3 13 Safar 05:48 07:02 12:53 16:14 18:44 19:53
29 Thứ 4 14 Safar 05:48 07:01 12:53 16:14 18:44 19:53
30 Thứ 5 15 Safar 05:48 07:01 12:53 16:14 18:44 19:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:48 07:01 12:53 16:14 18:44 19:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mbeya vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/tanzania/mbeya/mbeya/calendar.ics