Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Tanzania · Morogoro

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kibuko

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tanzania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kibuko, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:21 06:31 12:27 15:48 18:38 19:18
2 05:21 06:31 12:27 15:48 18:38 19:17
3 05:21 06:31 12:27 15:48 18:38 19:17
4 05:21 06:31 12:27 15:48 18:37 19:17
5 05:21 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
6 05:21 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
7 05:21 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
8 05:21 06:31 12:26 15:48 18:36 19:16
9 05:21 06:32 12:26 15:48 18:36 19:16
10 05:21 06:32 12:26 15:48 18:36 19:16
11 05:21 06:32 12:26 15:48 18:36 19:16
12 05:21 06:32 12:26 15:48 18:36 19:16
13 05:21 06:32 12:26 15:48 18:36 19:16
14 05:21 06:32 12:26 15:48 18:36 19:16
15 05:21 06:32 12:26 15:48 18:36 19:16
16 05:21 06:32 12:26 15:48 18:35 19:16
17 05:21 06:33 12:26 15:48 18:35 19:16
18 05:21 06:33 12:26 15:48 18:35 19:16
19 05:21 06:33 12:26 15:48 18:35 19:16
20 05:21 06:33 12:26 15:48 18:35 19:16
21 05:21 06:33 12:26 15:48 18:35 19:16
22 05:21 06:33 12:26 15:48 18:35 19:16
23 05:21 06:34 12:26 15:48 18:35 19:16
24 05:21 06:34 12:27 15:48 18:35 19:16
25 05:21 06:34 12:27 15:48 18:35 19:16
26 05:22 06:34 12:27 15:48 18:35 19:16
27 05:22 06:34 12:27 15:48 18:35 19:16
28 05:22 06:35 12:27 15:49 18:35 19:16
29 05:22 06:35 12:27 15:49 18:35 19:16
30 05:22 06:35 12:27 15:49 18:35 19:16
31 05:22 06:35 12:27 15:49 18:35 19:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kibuko vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/tanzania/morogoro/kibuko/calendar.ics