Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tanzania · Singida

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tutu

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tanzania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tutu, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:36 06:50 12:46 16:09 18:58 19:40
2 Thứ 5 16 Muharram 05:37 06:50 12:46 16:09 18:58 19:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:37 06:50 12:46 16:10 18:59 19:40
4 Thứ 7 18 Muharram 05:37 06:50 12:47 16:10 18:59 19:40
5 CN 19 Muharram 05:37 06:50 12:47 16:10 18:59 19:40
6 Thứ 2 20 Muharram 05:37 06:50 12:47 16:10 18:59 19:40
7 Thứ 3 21 Muharram 05:37 06:51 12:47 16:10 18:59 19:41
8 Thứ 4 22 Muharram 05:38 06:51 12:47 16:10 19:00 19:41
9 Thứ 5 23 Muharram 05:38 06:51 12:47 16:11 19:00 19:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:38 06:51 12:48 16:11 19:00 19:41
11 Thứ 7 25 Muharram 05:38 06:51 12:48 16:11 19:00 19:41
12 CN 26 Muharram 05:38 06:51 12:48 16:11 19:00 19:41
13 Thứ 2 27 Muharram 05:38 06:51 12:48 16:11 19:00 19:41
14 Thứ 3 28 Muharram 05:39 06:51 12:48 16:11 19:01 19:42
15 Thứ 4 29 Muharram 05:39 06:51 12:48 16:11 19:01 19:42
16 Thứ 5 1 Safar 05:39 06:51 12:48 16:11 19:01 19:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:39 06:51 12:48 16:12 19:01 19:42
18 Thứ 7 3 Safar 05:39 06:51 12:48 16:12 19:01 19:42
19 CN 4 Safar 05:39 06:52 12:49 16:12 19:01 19:42
20 Thứ 2 5 Safar 05:39 06:52 12:49 16:12 19:01 19:42
21 Thứ 3 6 Safar 05:39 06:52 12:49 16:12 19:01 19:42
22 Thứ 4 7 Safar 05:39 06:51 12:49 16:12 19:02 19:42
23 Thứ 5 8 Safar 05:40 06:51 12:49 16:12 19:02 19:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:40 06:51 12:49 16:12 19:02 19:42
25 Thứ 7 10 Safar 05:40 06:51 12:49 16:12 19:02 19:42
26 CN 11 Safar 05:40 06:51 12:49 16:12 19:02 19:42
27 Thứ 2 12 Safar 05:40 06:51 12:49 16:12 19:02 19:42
28 Thứ 3 13 Safar 05:40 06:51 12:49 16:12 19:02 19:42
29 Thứ 4 14 Safar 05:40 06:51 12:49 16:11 19:02 19:42
30 Thứ 5 15 Safar 05:40 06:51 12:49 16:11 19:02 19:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:40 06:51 12:49 16:11 19:02 19:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tutu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/tanzania/singida/tutu/calendar.ics