Tanzania · Tabora
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kitage
Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Dar_es_Salaam.
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tanzania là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05:35 | 06:46 | 12:45 | 16:06 | 18:44 | 19:51 |
| 2 | 05:35 | 06:46 | 12:45 | 16:06 | 18:43 | 19:50 |
| 3 | 05:35 | 06:46 | 12:45 | 16:06 | 18:43 | 19:50 |
| 4 | 05:35 | 06:46 | 12:45 | 16:06 | 18:43 | 19:50 |
| 5 | 05:35 | 06:46 | 12:45 | 16:06 | 18:43 | 19:50 |
| 6 | 05:35 | 06:46 | 12:44 | 16:06 | 18:43 | 19:50 |
| 7 | 05:35 | 06:46 | 12:44 | 16:06 | 18:42 | 19:50 |
| 8 | 05:35 | 06:46 | 12:44 | 16:07 | 18:42 | 19:50 |
| 9 | 05:34 | 06:46 | 12:44 | 16:07 | 18:42 | 19:50 |
| 10 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:42 | 19:50 |
| 11 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:42 | 19:50 |
| 12 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:42 | 19:50 |
| 13 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:42 | 19:50 |
| 14 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:42 | 19:50 |
| 15 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 16 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 17 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 18 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 19 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 20 | 05:34 | 06:47 | 12:44 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 21 | 05:34 | 06:48 | 12:44 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 22 | 05:34 | 06:48 | 12:44 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 23 | 05:34 | 06:48 | 12:45 | 16:07 | 18:41 | 19:50 |
| 24 | 05:34 | 06:48 | 12:45 | 16:08 | 18:41 | 19:50 |
| 25 | 05:35 | 06:48 | 12:45 | 16:08 | 18:41 | 19:51 |
| 26 | 05:35 | 06:48 | 12:45 | 16:08 | 18:41 | 19:51 |
| 27 | 05:35 | 06:48 | 12:45 | 16:08 | 18:41 | 19:51 |
| 28 | 05:35 | 06:49 | 12:45 | 16:08 | 18:41 | 19:51 |
| 29 | 05:35 | 06:49 | 12:45 | 16:08 | 18:42 | 19:51 |
| 30 | 05:35 | 06:49 | 12:45 | 16:08 | 18:42 | 19:51 |
| 31 | 05:35 | 06:49 | 12:45 | 16:09 | 18:42 | 19:51 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Kitage vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/tanzania/tabora/kitage/calendar.ics