Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Togo · Plateaux

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Digbaré

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lome.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Togo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Digbaré, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lome.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:23 05:37 11:53 15:19 18:25 19:07
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:23 05:37 11:53 15:19 18:25 19:07
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:23 05:37 11:53 15:19 18:25 19:07
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:23 05:37 11:53 15:20 18:26 19:08
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:23 05:37 11:54 15:20 18:26 19:08
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:54 15:20 18:26 19:08
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:54 15:21 18:26 19:09
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:54 15:21 18:27 19:09
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:54 15:21 18:27 19:09
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:55 15:21 18:27 19:09
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:55 15:22 18:27 19:10
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:23 05:38 11:55 15:22 18:28 19:10
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:23 05:39 11:55 15:22 18:28 19:10
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:24 05:39 11:55 15:23 18:28 19:11
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:24 05:39 11:56 15:23 18:28 19:11
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:24 05:39 11:56 15:23 18:29 19:11
17 Thứ 4 1 Muharram 04:24 05:39 11:56 15:23 18:29 19:11
18 Thứ 5 2 Muharram 04:24 05:40 11:56 15:24 18:29 19:12
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:24 05:40 11:56 15:24 18:29 19:12
20 Thứ 7 4 Muharram 04:25 05:40 11:57 15:24 18:30 19:12
21 CN 5 Muharram 04:25 05:40 11:57 15:24 18:30 19:12
22 Thứ 2 6 Muharram 04:25 05:40 11:57 15:24 18:30 19:13
23 Thứ 3 7 Muharram 04:25 05:41 11:57 15:25 18:30 19:13
24 Thứ 4 8 Muharram 04:25 05:41 11:58 15:25 18:31 19:13
25 Thứ 5 9 Muharram 04:26 05:41 11:58 15:25 18:31 19:13
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:26 05:41 11:58 15:25 18:31 19:13
27 Thứ 7 11 Muharram 04:26 05:42 11:58 15:25 18:31 19:13
28 CN 12 Muharram 04:26 05:42 11:58 15:26 18:31 19:14
29 Thứ 2 13 Muharram 04:27 05:42 11:59 15:26 18:31 19:14
30 Thứ 3 14 Muharram 04:27 05:42 11:59 15:26 18:32 19:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Digbaré vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/togo/plateaux/digbare/calendar.ics