Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Tonga · Vava

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Utui

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Pacific/Tongatapu.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Tonga là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Utui, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Pacific/Tongatapu.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:00 07:09 12:40 15:48 18:25 19:11
2 Thứ 5 16 Muharram 06:00 07:09 12:40 15:49 18:25 19:11
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:00 07:09 12:40 15:49 18:26 19:11
4 Thứ 7 18 Muharram 06:00 07:09 12:40 15:49 18:26 19:11
5 CN 19 Muharram 06:00 07:09 12:41 15:50 18:26 19:12
6 Thứ 2 20 Muharram 06:00 07:09 12:41 15:50 18:27 19:12
7 Thứ 3 21 Muharram 06:01 07:09 12:41 15:50 18:27 19:12
8 Thứ 4 22 Muharram 06:01 07:09 12:41 15:50 18:27 19:12
9 Thứ 5 23 Muharram 06:01 07:09 12:41 15:51 18:28 19:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:01 07:09 12:41 15:51 18:28 19:13
11 Thứ 7 25 Muharram 06:01 07:09 12:41 15:51 18:28 19:13
12 CN 26 Muharram 06:01 07:09 12:42 15:52 18:29 19:14
13 Thứ 2 27 Muharram 06:01 07:09 12:42 15:52 18:29 19:14
14 Thứ 3 28 Muharram 06:00 07:09 12:42 15:52 18:29 19:14
15 Thứ 4 29 Muharram 06:00 07:09 12:42 15:52 18:30 19:14
16 Thứ 5 1 Safar 06:00 07:08 12:42 15:53 18:30 19:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:00 07:08 12:42 15:53 18:30 19:15
18 Thứ 7 3 Safar 06:00 07:08 12:42 15:53 18:31 19:15
19 CN 4 Safar 06:00 07:08 12:42 15:54 18:31 19:16
20 Thứ 2 5 Safar 06:00 07:08 12:42 15:54 18:31 19:16
21 Thứ 3 6 Safar 06:00 07:07 12:42 15:54 18:32 19:16
22 Thứ 4 7 Safar 06:00 07:07 12:42 15:54 18:32 19:16
23 Thứ 5 8 Safar 05:59 07:07 12:42 15:55 18:32 19:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:59 07:07 12:42 15:55 18:33 19:17
25 Thứ 7 10 Safar 05:59 07:06 12:42 15:55 18:33 19:17
26 CN 11 Safar 05:59 07:06 12:42 15:55 18:33 19:17
27 Thứ 2 12 Safar 05:58 07:06 12:42 15:56 18:33 19:18
28 Thứ 3 13 Safar 05:58 07:05 12:42 15:56 18:34 19:18
29 Thứ 4 14 Safar 05:58 07:05 12:42 15:56 18:34 19:18
30 Thứ 5 15 Safar 05:58 07:04 12:42 15:56 18:34 19:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:57 07:04 12:42 15:56 18:35 19:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Utui vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/tonga/vava/utui/calendar.ics