Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Adana

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Idem

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Idem, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:28 05:18 12:35 16:27 19:52 21:34
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:27 05:18 12:35 16:27 19:52 21:35
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:26 05:17 12:35 16:28 19:53 21:36
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:26 05:17 12:35 16:28 19:54 21:37
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:25 05:17 12:35 16:28 19:54 21:38
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:25 05:17 12:36 16:28 19:55 21:39
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:24 05:16 12:36 16:29 19:55 21:40
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:24 05:16 12:36 16:29 19:56 21:41
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:23 05:16 12:36 16:29 19:56 21:41
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:23 05:16 12:36 16:29 19:57 21:42
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:23 05:16 12:37 16:29 19:57 21:43
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:23 05:16 12:37 16:30 19:58 21:43
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:22 05:16 12:37 16:30 19:58 21:44
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:22 05:16 12:37 16:30 19:59 21:44
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:22 05:16 12:37 16:30 19:59 21:45
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:22 05:16 12:38 16:31 20:00 21:45
17 Thứ 4 1 Muharram 03:22 05:16 12:38 16:31 20:00 21:46
18 Thứ 5 2 Muharram 03:22 05:16 12:38 16:31 20:00 21:46
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:22 05:16 12:38 16:31 20:01 21:47
20 Thứ 7 4 Muharram 03:22 05:16 12:39 16:32 20:01 21:47
21 CN 5 Muharram 03:23 05:16 12:39 16:32 20:01 21:47
22 Thứ 2 6 Muharram 03:23 05:17 12:39 16:32 20:01 21:47
23 Thứ 3 7 Muharram 03:23 05:17 12:39 16:32 20:01 21:48
24 Thứ 4 8 Muharram 03:23 05:17 12:39 16:32 20:02 21:48
25 Thứ 5 9 Muharram 03:24 05:18 12:40 16:33 20:02 21:48
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:24 05:18 12:40 16:33 20:02 21:48
27 Thứ 7 11 Muharram 03:25 05:18 12:40 16:33 20:02 21:48
28 CN 12 Muharram 03:25 05:19 12:40 16:33 20:02 21:48
29 Thứ 2 13 Muharram 03:26 05:19 12:40 16:33 20:02 21:48
30 Thứ 3 14 Muharram 03:26 05:19 12:41 16:34 20:02 21:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Idem vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/adana/idem/calendar.ics