Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Amasya

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Merzifon

Phương pháp: Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Merzifon, Phương pháp: Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:58 05:09 12:36 16:35 20:03 21:56
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:57 05:08 12:36 16:36 20:04 21:57
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:56 05:08 12:36 16:36 20:04 21:58
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:55 05:08 12:36 16:36 20:05 22:00
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:54 05:07 12:37 16:36 20:06 22:01
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:54 05:07 12:37 16:37 20:06 22:02
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:53 05:07 12:37 16:37 20:07 22:03
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:52 05:07 12:37 16:37 20:08 22:03
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:52 05:06 12:37 16:37 20:08 22:04
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:51 05:06 12:38 16:38 20:09 22:05
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:51 05:06 12:38 16:38 20:09 22:06
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:50 05:06 12:38 16:38 20:10 22:07
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:50 05:06 12:38 16:39 20:10 22:07
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:50 05:06 12:38 16:39 20:11 22:08
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:49 05:06 12:39 16:39 20:11 22:09
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:49 05:06 12:39 16:39 20:12 22:09
17 Thứ 4 1 Muharram 02:49 05:06 12:39 16:40 20:12 22:10
18 Thứ 5 2 Muharram 02:49 05:06 12:39 16:40 20:12 22:10
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:49 05:06 12:39 16:40 20:13 22:10
20 Thứ 7 4 Muharram 02:49 05:06 12:40 16:40 20:13 22:11
21 CN 5 Muharram 02:49 05:07 12:40 16:40 20:13 22:11
22 Thứ 2 6 Muharram 02:50 05:07 12:40 16:41 20:13 22:11
23 Thứ 3 7 Muharram 02:50 05:07 12:40 16:41 20:14 22:11
24 Thứ 4 8 Muharram 02:50 05:07 12:40 16:41 20:14 22:12
25 Thứ 5 9 Muharram 02:51 05:08 12:41 16:41 20:14 22:12
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:51 05:08 12:41 16:41 20:14 22:12
27 Thứ 7 11 Muharram 02:52 05:08 12:41 16:42 20:14 22:11
28 CN 12 Muharram 02:52 05:09 12:41 16:42 20:14 22:11
29 Thứ 2 13 Muharram 02:53 05:09 12:42 16:42 20:14 22:11
30 Thứ 3 14 Muharram 02:54 05:10 12:42 16:42 20:14 22:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Merzifon vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/amasya/merzifon/calendar.ics