Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Ankara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Alacaatli

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Alacaatli, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:09 05:25 12:53 16:51 20:22 21:52
2 Thứ 5 16 Muharram 03:10 05:25 12:53 16:51 20:22 21:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:11 05:26 12:53 16:52 20:21 21:51
4 Thứ 7 18 Muharram 03:12 05:26 12:54 16:52 20:21 21:51
5 CN 19 Muharram 03:12 05:27 12:54 16:52 20:21 21:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:13 05:27 12:54 16:52 20:21 21:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:14 05:28 12:54 16:52 20:21 21:51
8 Thứ 4 22 Muharram 03:15 05:28 12:54 16:52 20:20 21:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:17 05:29 12:54 16:52 20:20 21:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:18 05:30 12:55 16:52 20:20 21:50
11 Thứ 7 25 Muharram 03:19 05:30 12:55 16:52 20:19 21:49
12 CN 26 Muharram 03:20 05:31 12:55 16:52 20:19 21:49
13 Thứ 2 27 Muharram 03:21 05:32 12:55 16:52 20:18 21:48
14 Thứ 3 28 Muharram 03:22 05:33 12:55 16:52 20:18 21:48
15 Thứ 4 29 Muharram 03:24 05:33 12:55 16:52 20:17 21:47
16 Thứ 5 1 Safar 03:25 05:34 12:55 16:52 20:17 21:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:26 05:35 12:55 16:52 20:16 21:46
18 Thứ 7 3 Safar 03:28 05:36 12:56 16:52 20:15 21:45
19 CN 4 Safar 03:29 05:36 12:56 16:52 20:15 21:45
20 Thứ 2 5 Safar 03:30 05:37 12:56 16:52 20:14 21:44
21 Thứ 3 6 Safar 03:32 05:38 12:56 16:52 20:13 21:43
22 Thứ 4 7 Safar 03:33 05:39 12:56 16:52 20:13 21:43
23 Thứ 5 8 Safar 03:35 05:40 12:56 16:51 20:12 21:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:36 05:41 12:56 16:51 20:11 21:41
25 Thứ 7 10 Safar 03:38 05:41 12:56 16:51 20:10 21:40
26 CN 11 Safar 03:39 05:42 12:56 16:51 20:09 21:39
27 Thứ 2 12 Safar 03:41 05:43 12:56 16:51 20:09 21:39
28 Thứ 3 13 Safar 03:42 05:44 12:56 16:50 20:08 21:38
29 Thứ 4 14 Safar 03:44 05:45 12:56 16:50 20:07 21:37
30 Thứ 5 15 Safar 03:45 05:46 12:56 16:50 20:06 21:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:47 05:47 12:56 16:50 20:05 21:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Alacaatli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/ankara/alacaatli/calendar.ics