Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Ankara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Oymide

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Oymide, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:22 05:20 12:45 16:43 20:33 21:38
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:21 05:19 12:45 16:43 20:34 21:39
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:21 05:19 12:45 16:44 20:34 21:40
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:20 05:18 12:45 16:44 20:35 21:41
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:19 05:18 12:45 16:44 20:36 21:42
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:18 05:18 12:46 16:44 20:37 21:43
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:18 05:17 12:46 16:45 20:37 21:43
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:17 05:17 12:46 16:45 20:38 21:44
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:17 05:17 12:46 16:45 20:38 21:45
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:16 05:17 12:46 16:46 20:39 21:46
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:16 05:17 12:47 16:46 20:40 21:46
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:16 05:17 12:47 16:46 20:40 21:47
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:47 16:46 20:41 21:48
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:47 16:47 20:41 21:48
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:47 16:47 20:42 21:49
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:15 05:17 12:48 16:47 20:42 21:49
17 Thứ 4 1 Muharram 03:15 05:17 12:48 16:47 20:42 21:50
18 Thứ 5 2 Muharram 03:15 05:17 12:48 16:48 20:43 21:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:15 05:17 12:48 16:48 20:43 21:50
20 Thứ 7 4 Muharram 03:15 05:17 12:49 16:48 20:43 21:51
21 CN 5 Muharram 03:15 05:17 12:49 16:48 20:44 21:51
22 Thứ 2 6 Muharram 03:15 05:17 12:49 16:48 20:44 21:51
23 Thứ 3 7 Muharram 03:16 05:18 12:49 16:49 20:44 21:51
24 Thứ 4 8 Muharram 03:16 05:18 12:49 16:49 20:44 21:51
25 Thứ 5 9 Muharram 03:16 05:18 12:50 16:49 20:44 21:52
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:17 05:19 12:50 16:49 20:44 21:52
27 Thứ 7 11 Muharram 03:17 05:19 12:50 16:49 20:44 21:52
28 CN 12 Muharram 03:18 05:19 12:50 16:50 20:44 21:52
29 Thứ 2 13 Muharram 03:18 05:20 12:50 16:50 20:44 21:51
30 Thứ 3 14 Muharram 03:19 05:20 12:51 16:50 20:44 21:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Oymide vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/ankara/oymide/calendar.ics