Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Artvin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:34 04:43 12:17 16:19 19:51 22:00
2 Thứ 5 16 Muharram 02:35 04:43 12:17 16:19 19:51 21:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:36 04:44 12:17 16:19 19:51 21:59
4 Thứ 7 18 Muharram 02:37 04:45 12:18 16:19 19:50 21:58
5 CN 19 Muharram 02:38 04:45 12:18 16:19 19:50 21:58
6 Thứ 2 20 Muharram 02:39 04:46 12:18 16:19 19:50 21:57
7 Thứ 3 21 Muharram 02:40 04:46 12:18 16:19 19:50 21:56
8 Thứ 4 22 Muharram 02:41 04:47 12:18 16:19 19:49 21:56
9 Thứ 5 23 Muharram 02:42 04:48 12:18 16:19 19:49 21:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:43 04:48 12:19 16:19 19:49 21:54
11 Thứ 7 25 Muharram 02:44 04:49 12:19 16:19 19:48 21:53
12 CN 26 Muharram 02:45 04:50 12:19 16:19 19:48 21:52
13 Thứ 2 27 Muharram 02:47 04:51 12:19 16:19 19:47 21:51
14 Thứ 3 28 Muharram 02:48 04:51 12:19 16:19 19:47 21:50
15 Thứ 4 29 Muharram 02:49 04:52 12:19 16:19 19:46 21:49
16 Thứ 5 1 Safar 02:51 04:53 12:19 16:19 19:45 21:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:52 04:54 12:19 16:19 19:45 21:47
18 Thứ 7 3 Safar 02:53 04:55 12:19 16:19 19:44 21:45
19 CN 4 Safar 02:55 04:55 12:19 16:19 19:43 21:44
20 Thứ 2 5 Safar 02:56 04:56 12:20 16:19 19:43 21:43
21 Thứ 3 6 Safar 02:58 04:57 12:20 16:19 19:42 21:42
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 04:58 12:20 16:18 19:41 21:40
23 Thứ 5 8 Safar 03:01 04:59 12:20 16:18 19:40 21:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:02 05:00 12:20 16:18 19:39 21:37
25 Thứ 7 10 Safar 03:04 05:01 12:20 16:18 19:39 21:36
26 CN 11 Safar 03:05 05:02 12:20 16:17 19:38 21:34
27 Thứ 2 12 Safar 03:07 05:03 12:20 16:17 19:37 21:33
28 Thứ 3 13 Safar 03:08 05:04 12:20 16:17 19:36 21:31
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:05 12:20 16:17 19:35 21:30
30 Thứ 5 15 Safar 03:11 05:06 12:20 16:16 19:34 21:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:13 05:07 12:20 16:16 19:33 21:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/artvin/muratli/calendar.ics