Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bingol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Güveçli

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Güveçli, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:15 04:56 12:22 16:18 20:06 21:14
2 Thứ 5 16 Muharram 03:15 04:57 12:22 16:18 20:06 21:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:16 04:57 12:22 16:18 20:06 21:13
4 Thứ 7 18 Muharram 03:17 04:58 12:22 16:18 20:06 21:13
5 CN 19 Muharram 03:17 04:58 12:22 16:18 20:06 21:12
6 Thứ 2 20 Muharram 03:18 04:59 12:23 16:18 20:06 21:12
7 Thứ 3 21 Muharram 03:19 04:59 12:23 16:18 20:05 21:12
8 Thứ 4 22 Muharram 03:20 05:00 12:23 16:19 20:05 21:11
9 Thứ 5 23 Muharram 03:21 05:01 12:23 16:19 20:05 21:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:22 05:01 12:23 16:19 20:04 21:10
11 Thứ 7 25 Muharram 03:22 05:02 12:23 16:19 20:04 21:09
12 CN 26 Muharram 03:23 05:03 12:23 16:19 20:03 21:09
13 Thứ 2 27 Muharram 03:24 05:03 12:24 16:19 20:03 21:08
14 Thứ 3 28 Muharram 03:25 05:04 12:24 16:19 20:02 21:07
15 Thứ 4 29 Muharram 03:26 05:05 12:24 16:19 20:02 21:07
16 Thứ 5 1 Safar 03:28 05:05 12:24 16:19 20:01 21:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:29 05:06 12:24 16:19 20:01 21:05
18 Thứ 7 3 Safar 03:30 05:07 12:24 16:19 20:00 21:04
19 CN 4 Safar 03:31 05:08 12:24 16:19 19:59 21:03
20 Thứ 2 5 Safar 03:32 05:08 12:24 16:19 19:59 21:02
21 Thứ 3 6 Safar 03:33 05:09 12:24 16:18 19:58 21:01
22 Thứ 4 7 Safar 03:34 05:10 12:24 16:18 19:57 21:00
23 Thứ 5 8 Safar 03:35 05:11 12:24 16:18 19:56 20:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:37 05:12 12:24 16:18 19:56 20:58
25 Thứ 7 10 Safar 03:38 05:13 12:24 16:18 19:55 20:57
26 CN 11 Safar 03:39 05:13 12:24 16:18 19:54 20:56
27 Thứ 2 12 Safar 03:40 05:14 12:24 16:18 19:53 20:55
28 Thứ 3 13 Safar 03:41 05:15 12:24 16:17 19:52 20:54
29 Thứ 4 14 Safar 03:43 05:16 12:24 16:17 19:51 20:53
30 Thứ 5 15 Safar 03:44 05:17 12:24 16:17 19:50 20:51
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:45 05:18 12:24 16:17 19:49 20:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Güveçli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bingol/guvecli/calendar.ics