Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bitlis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Yucebas

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Yucebas, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:43 04:52 12:16 16:11 19:40 21:10
2 Thứ 5 16 Muharram 02:43 04:52 12:16 16:11 19:40 21:10
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:44 04:53 12:16 16:11 19:40 21:10
4 Thứ 7 18 Muharram 02:45 04:53 12:16 16:11 19:39 21:09
5 CN 19 Muharram 02:46 04:54 12:16 16:11 19:39 21:09
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 04:54 12:17 16:11 19:39 21:09
7 Thứ 3 21 Muharram 02:47 04:55 12:17 16:11 19:39 21:09
8 Thứ 4 22 Muharram 02:48 04:55 12:17 16:12 19:38 21:08
9 Thứ 5 23 Muharram 02:49 04:56 12:17 16:12 19:38 21:08
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:50 04:57 12:17 16:12 19:38 21:08
11 Thứ 7 25 Muharram 02:51 04:57 12:17 16:12 19:37 21:07
12 CN 26 Muharram 02:53 04:58 12:17 16:12 19:37 21:07
13 Thứ 2 27 Muharram 02:54 04:59 12:18 16:12 19:37 21:07
14 Thứ 3 28 Muharram 02:55 04:59 12:18 16:12 19:36 21:06
15 Thứ 4 29 Muharram 02:56 05:00 12:18 16:12 19:36 21:06
16 Thứ 5 1 Safar 02:57 05:01 12:18 16:12 19:35 21:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 05:01 12:18 16:12 19:35 21:05
18 Thứ 7 3 Safar 03:00 05:02 12:18 16:12 19:34 21:04
19 CN 4 Safar 03:01 05:03 12:18 16:12 19:33 21:03
20 Thứ 2 5 Safar 03:02 05:04 12:18 16:12 19:33 21:03
21 Thứ 3 6 Safar 03:03 05:04 12:18 16:12 19:32 21:02
22 Thứ 4 7 Safar 03:05 05:05 12:18 16:12 19:31 21:01
23 Thứ 5 8 Safar 03:06 05:06 12:18 16:11 19:31 21:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:07 05:07 12:18 16:11 19:30 21:00
25 Thứ 7 10 Safar 03:09 05:08 12:18 16:11 19:29 20:59
26 CN 11 Safar 03:10 05:09 12:18 16:11 19:28 20:58
27 Thứ 2 12 Safar 03:11 05:09 12:18 16:11 19:28 20:58
28 Thứ 3 13 Safar 03:13 05:10 12:18 16:11 19:27 20:57
29 Thứ 4 14 Safar 03:14 05:11 12:18 16:10 19:26 20:56
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 05:12 12:18 16:10 19:25 20:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:17 05:13 12:18 16:10 19:24 20:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Yucebas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bitlis/yucebas/calendar.ics