Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Burdur

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Güney

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Güney, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:51 05:44 13:06 16:59 20:30 21:47
2 Thứ 5 16 Muharram 03:52 05:45 13:06 16:59 20:30 21:47
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:52 05:45 13:06 16:59 20:30 21:47
4 Thứ 7 18 Muharram 03:53 05:46 13:06 16:59 20:30 21:47
5 CN 19 Muharram 03:54 05:46 13:06 16:59 20:29 21:46
6 Thứ 2 20 Muharram 03:54 05:47 13:07 16:59 20:29 21:46
7 Thứ 3 21 Muharram 03:55 05:47 13:07 17:00 20:29 21:46
8 Thứ 4 22 Muharram 03:56 05:48 13:07 17:00 20:29 21:46
9 Thứ 5 23 Muharram 03:57 05:49 13:07 17:00 20:28 21:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:58 05:49 13:07 17:00 20:28 21:45
11 Thứ 7 25 Muharram 03:59 05:50 13:07 17:00 20:28 21:45
12 CN 26 Muharram 04:00 05:50 13:07 17:00 20:27 21:44
13 Thứ 2 27 Muharram 04:01 05:51 13:08 17:00 20:27 21:44
14 Thứ 3 28 Muharram 04:02 05:52 13:08 17:00 20:27 21:44
15 Thứ 4 29 Muharram 04:03 05:52 13:08 17:00 20:26 21:43
16 Thứ 5 1 Safar 04:04 05:53 13:08 17:00 20:26 21:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:05 05:54 13:08 17:00 20:25 21:42
18 Thứ 7 3 Safar 04:06 05:55 13:08 17:00 20:25 21:42
19 CN 4 Safar 04:07 05:55 13:08 17:00 20:24 21:41
20 Thứ 2 5 Safar 04:08 05:56 13:08 17:00 20:23 21:40
21 Thứ 3 6 Safar 04:10 05:57 13:08 17:00 20:23 21:40
22 Thứ 4 7 Safar 04:11 05:58 13:08 17:00 20:22 21:39
23 Thứ 5 8 Safar 04:12 05:58 13:08 17:00 20:21 21:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:13 05:59 13:08 17:00 20:21 21:38
25 Thứ 7 10 Safar 04:14 06:00 13:08 16:59 20:20 21:37
26 CN 11 Safar 04:16 06:01 13:08 16:59 20:19 21:36
27 Thứ 2 12 Safar 04:17 06:02 13:08 16:59 20:18 21:35
28 Thứ 3 13 Safar 04:18 06:02 13:08 16:59 20:17 21:34
29 Thứ 4 14 Safar 04:19 06:03 13:08 16:59 20:17 21:34
30 Thứ 5 15 Safar 04:20 06:04 13:08 16:59 20:16 21:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:22 06:05 13:08 16:58 20:15 21:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Güney vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/burdur/guney/calendar.ics