Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hamdioglu

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hamdioglu, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:17 05:20 12:48 16:48 20:16 22:06
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:16 05:20 12:48 16:48 20:17 22:08
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:15 05:19 12:48 16:49 20:18 22:09
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:14 05:19 12:49 16:49 20:18 22:10
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:13 05:18 12:49 16:49 20:19 22:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:13 05:18 12:49 16:50 20:20 22:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:12 05:18 12:49 16:50 20:20 22:13
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:11 05:18 12:49 16:50 20:21 22:14
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:11 05:17 12:50 16:50 20:22 22:15
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:10 05:17 12:50 16:51 20:22 22:15
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:10 05:17 12:50 16:51 20:23 22:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:09 05:17 12:50 16:51 20:23 22:17
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:09 05:17 12:50 16:51 20:24 22:18
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:09 05:17 12:51 16:52 20:24 22:18
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:09 05:17 12:51 16:52 20:25 22:19
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:08 05:17 12:51 16:52 20:25 22:19
17 Thứ 4 1 Muharram 03:08 05:17 12:51 16:52 20:25 22:20
18 Thứ 5 2 Muharram 03:08 05:17 12:51 16:53 20:26 22:20
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:08 05:17 12:52 16:53 20:26 22:21
20 Thứ 7 4 Muharram 03:09 05:17 12:52 16:53 20:26 22:21
21 CN 5 Muharram 03:09 05:18 12:52 16:53 20:27 22:21
22 Thứ 2 6 Muharram 03:09 05:18 12:52 16:54 20:27 22:21
23 Thứ 3 7 Muharram 03:09 05:18 12:52 16:54 20:27 22:22
24 Thứ 4 8 Muharram 03:10 05:18 12:53 16:54 20:27 22:22
25 Thứ 5 9 Muharram 03:10 05:19 12:53 16:54 20:27 22:22
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:10 05:19 12:53 16:54 20:27 22:22
27 Thứ 7 11 Muharram 03:11 05:19 12:53 16:55 20:27 22:22
28 CN 12 Muharram 03:11 05:20 12:54 16:55 20:27 22:22
29 Thứ 2 13 Muharram 03:12 05:20 12:54 16:55 20:27 22:21
30 Thứ 3 14 Muharram 03:13 05:21 12:54 16:55 20:27 22:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hamdioglu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/hamdioglu/calendar.ics