Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Köseurus

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Köseurus, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:39 05:41 13:10 17:08 20:38 22:32
2 Thứ 5 16 Muharram 03:40 05:41 13:10 17:08 20:38 22:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:40 05:42 13:10 17:08 20:38 22:31
4 Thứ 7 18 Muharram 03:41 05:42 13:10 17:08 20:38 22:31
5 CN 19 Muharram 03:42 05:43 13:10 17:08 20:38 22:30
6 Thứ 2 20 Muharram 03:43 05:43 13:11 17:08 20:38 22:30
7 Thứ 3 21 Muharram 03:44 05:44 13:11 17:09 20:37 22:29
8 Thứ 4 22 Muharram 03:45 05:45 13:11 17:09 20:37 22:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:46 05:45 13:11 17:09 20:37 22:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:47 05:46 13:11 17:09 20:36 22:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:48 05:47 13:11 17:09 20:36 22:26
12 CN 26 Muharram 03:49 05:47 13:11 17:09 20:35 22:25
13 Thứ 2 27 Muharram 03:50 05:48 13:12 17:09 20:35 22:25
14 Thứ 3 28 Muharram 03:51 05:49 13:12 17:09 20:34 22:24
15 Thứ 4 29 Muharram 03:53 05:50 13:12 17:09 20:34 22:23
16 Thứ 5 1 Safar 03:54 05:50 13:12 17:09 20:33 22:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:55 05:51 13:12 17:09 20:33 22:21
18 Thứ 7 3 Safar 03:56 05:52 13:12 17:09 20:32 22:20
19 CN 4 Safar 03:58 05:53 13:12 17:09 20:32 22:19
20 Thứ 2 5 Safar 03:59 05:54 13:12 17:08 20:31 22:18
21 Thứ 3 6 Safar 04:00 05:54 13:12 17:08 20:30 22:16
22 Thứ 4 7 Safar 04:02 05:55 13:12 17:08 20:29 22:15
23 Thứ 5 8 Safar 04:03 05:56 13:12 17:08 20:29 22:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:04 05:57 13:12 17:08 20:28 22:13
25 Thứ 7 10 Safar 04:06 05:58 13:12 17:08 20:27 22:12
26 CN 11 Safar 04:07 05:59 13:12 17:07 20:26 22:10
27 Thứ 2 12 Safar 04:08 06:00 13:12 17:07 20:25 22:09
28 Thứ 3 13 Safar 04:10 06:00 13:12 17:07 20:24 22:08
29 Thứ 4 14 Safar 04:11 06:01 13:12 17:07 20:23 22:06
30 Thứ 5 15 Safar 04:13 06:02 13:12 17:06 20:22 22:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:14 06:03 13:12 17:06 20:21 22:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Köseurus vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/bursa/koseurus/calendar.ics