Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Corum

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ibrahim

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ibrahim, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:14 05:15 12:45 16:43 20:37 21:44
2 Thứ 5 16 Muharram 03:15 05:15 12:45 16:44 20:37 21:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:16 05:16 12:45 16:44 20:37 21:43
4 Thứ 7 18 Muharram 03:17 05:16 12:45 16:44 20:37 21:43
5 CN 19 Muharram 03:17 05:17 12:45 16:44 20:37 21:43
6 Thứ 2 20 Muharram 03:18 05:17 12:45 16:44 20:36 21:42
7 Thứ 3 21 Muharram 03:19 05:18 12:46 16:44 20:36 21:42
8 Thứ 4 22 Muharram 03:20 05:19 12:46 16:44 20:36 21:41
9 Thứ 5 23 Muharram 03:21 05:19 12:46 16:44 20:35 21:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:22 05:20 12:46 16:44 20:35 21:40
11 Thứ 7 25 Muharram 03:23 05:21 12:46 16:44 20:34 21:39
12 CN 26 Muharram 03:25 05:21 12:46 16:44 20:34 21:39
13 Thứ 2 27 Muharram 03:26 05:22 12:46 16:44 20:33 21:38
14 Thứ 3 28 Muharram 03:27 05:23 12:47 16:44 20:33 21:37
15 Thứ 4 29 Muharram 03:28 05:24 12:47 16:44 20:32 21:36
16 Thứ 5 1 Safar 03:29 05:24 12:47 16:44 20:32 21:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:30 05:25 12:47 16:44 20:31 21:35
18 Thứ 7 3 Safar 03:32 05:26 12:47 16:44 20:30 21:34
19 CN 4 Safar 03:33 05:27 12:47 16:44 20:30 21:33
20 Thứ 2 5 Safar 03:34 05:28 12:47 16:44 20:29 21:32
21 Thứ 3 6 Safar 03:36 05:28 12:47 16:44 20:28 21:31
22 Thứ 4 7 Safar 03:37 05:29 12:47 16:44 20:27 21:30
23 Thứ 5 8 Safar 03:38 05:30 12:47 16:43 20:26 21:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:40 05:31 12:47 16:43 20:26 21:27
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 05:32 12:47 16:43 20:25 21:26
26 CN 11 Safar 03:43 05:33 12:47 16:43 20:24 21:25
27 Thứ 2 12 Safar 03:44 05:34 12:47 16:43 20:23 21:24
28 Thứ 3 13 Safar 03:45 05:35 12:47 16:42 20:22 21:23
29 Thứ 4 14 Safar 03:47 05:35 12:47 16:42 20:21 21:21
30 Thứ 5 15 Safar 03:48 05:36 12:47 16:42 20:20 21:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 05:37 12:47 16:42 20:19 21:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ibrahim vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/corum/ibrahim/calendar.ics