Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Corum

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Köseeyüp

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Köseeyüp, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:07 05:11 12:42 16:42 20:13 22:09
2 Thứ 5 16 Muharram 03:08 05:12 12:43 16:42 20:13 22:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:08 05:12 12:43 16:42 20:13 22:08
4 Thứ 7 18 Muharram 03:09 05:13 12:43 16:42 20:13 22:08
5 CN 19 Muharram 03:10 05:14 12:43 16:42 20:13 22:07
6 Thứ 2 20 Muharram 03:11 05:14 12:43 16:43 20:12 22:07
7 Thứ 3 21 Muharram 03:12 05:15 12:43 16:43 20:12 22:06
8 Thứ 4 22 Muharram 03:13 05:15 12:44 16:43 20:12 22:05
9 Thứ 5 23 Muharram 03:14 05:16 12:44 16:43 20:11 22:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:15 05:17 12:44 16:43 20:11 22:04
11 Thứ 7 25 Muharram 03:16 05:17 12:44 16:43 20:11 22:03
12 CN 26 Muharram 03:17 05:18 12:44 16:43 20:10 22:02
13 Thứ 2 27 Muharram 03:19 05:19 12:44 16:43 20:10 22:01
14 Thứ 3 28 Muharram 03:20 05:20 12:44 16:43 20:09 22:01
15 Thứ 4 29 Muharram 03:21 05:20 12:44 16:43 20:09 22:00
16 Thứ 5 1 Safar 03:22 05:21 12:45 16:43 20:08 21:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:24 05:22 12:45 16:43 20:07 21:58
18 Thứ 7 3 Safar 03:25 05:23 12:45 16:43 20:07 21:56
19 CN 4 Safar 03:26 05:24 12:45 16:42 20:06 21:55
20 Thứ 2 5 Safar 03:28 05:24 12:45 16:42 20:05 21:54
21 Thứ 3 6 Safar 03:29 05:25 12:45 16:42 20:05 21:53
22 Thứ 4 7 Safar 03:30 05:26 12:45 16:42 20:04 21:52
23 Thứ 5 8 Safar 03:32 05:27 12:45 16:42 20:03 21:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:33 05:28 12:45 16:42 20:02 21:49
25 Thứ 7 10 Safar 03:35 05:29 12:45 16:42 20:01 21:48
26 CN 11 Safar 03:36 05:30 12:45 16:41 20:01 21:46
27 Thứ 2 12 Safar 03:37 05:31 12:45 16:41 20:00 21:45
28 Thứ 3 13 Safar 03:39 05:31 12:45 16:41 19:59 21:44
29 Thứ 4 14 Safar 03:40 05:32 12:45 16:41 19:58 21:42
30 Thứ 5 15 Safar 03:42 05:33 12:45 16:40 19:57 21:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:43 05:34 12:45 16:40 19:56 21:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Köseeyüp vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/corum/koseeyup/calendar.ics