Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Gaziantep

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Urus

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Urus, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:24 05:14 12:33 16:25 20:14 21:15
2 Thứ 5 16 Muharram 03:25 05:14 12:33 16:25 20:14 21:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:26 05:15 12:34 16:25 20:14 21:15
4 Thứ 7 18 Muharram 03:26 05:15 12:34 16:25 20:14 21:15
5 CN 19 Muharram 03:27 05:16 12:34 16:26 20:14 21:14
6 Thứ 2 20 Muharram 03:28 05:16 12:34 16:26 20:14 21:14
7 Thứ 3 21 Muharram 03:29 05:17 12:34 16:26 20:13 21:14
8 Thứ 4 22 Muharram 03:29 05:17 12:34 16:26 20:13 21:13
9 Thứ 5 23 Muharram 03:30 05:18 12:35 16:26 20:13 21:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:31 05:18 12:35 16:26 20:12 21:12
11 Thứ 7 25 Muharram 03:32 05:19 12:35 16:26 20:12 21:12
12 CN 26 Muharram 03:33 05:20 12:35 16:26 20:12 21:11
13 Thứ 2 27 Muharram 03:34 05:20 12:35 16:26 20:11 21:10
14 Thứ 3 28 Muharram 03:35 05:21 12:35 16:26 20:11 21:10
15 Thứ 4 29 Muharram 03:36 05:22 12:35 16:26 20:10 21:09
16 Thứ 5 1 Safar 03:37 05:22 12:35 16:26 20:10 21:08
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:38 05:23 12:36 16:26 20:09 21:08
18 Thứ 7 3 Safar 03:39 05:24 12:36 16:26 20:09 21:07
19 CN 4 Safar 03:40 05:24 12:36 16:26 20:08 21:06
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:25 12:36 16:26 20:07 21:05
21 Thứ 3 6 Safar 03:42 05:26 12:36 16:26 20:07 21:04
22 Thứ 4 7 Safar 03:43 05:27 12:36 16:26 20:06 21:04
23 Thứ 5 8 Safar 03:44 05:27 12:36 16:26 20:05 21:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:46 05:28 12:36 16:26 20:04 21:02
25 Thứ 7 10 Safar 03:47 05:29 12:36 16:26 20:04 21:01
26 CN 11 Safar 03:48 05:30 12:36 16:26 20:03 21:00
27 Thứ 2 12 Safar 03:49 05:30 12:36 16:26 20:02 20:59
28 Thứ 3 13 Safar 03:50 05:31 12:36 16:25 20:01 20:57
29 Thứ 4 14 Safar 03:51 05:32 12:36 16:25 20:00 20:56
30 Thứ 5 15 Safar 03:53 05:33 12:36 16:25 19:59 20:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:54 05:34 12:36 16:25 19:58 20:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Urus vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/gaziantep/urus/calendar.ics