Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Hakkari

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Diravye

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Diravye, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:56 04:49 12:10 16:03 19:31 21:24
2 Thứ 5 16 Muharram 02:56 04:49 12:10 16:03 19:31 21:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:57 04:50 12:10 16:03 19:31 21:24
4 Thứ 7 18 Muharram 02:58 04:50 12:10 16:03 19:31 21:23
5 CN 19 Muharram 02:58 04:51 12:11 16:03 19:31 21:23
6 Thứ 2 20 Muharram 02:59 04:51 12:11 16:04 19:30 21:22
7 Thứ 3 21 Muharram 03:00 04:52 12:11 16:04 19:30 21:22
8 Thứ 4 22 Muharram 03:01 04:52 12:11 16:04 19:30 21:21
9 Thứ 5 23 Muharram 03:02 04:53 12:11 16:04 19:30 21:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:03 04:54 12:11 16:04 19:29 21:20
11 Thứ 7 25 Muharram 03:04 04:54 12:12 16:04 19:29 21:20
12 CN 26 Muharram 03:05 04:55 12:12 16:04 19:29 21:19
13 Thứ 2 27 Muharram 03:06 04:56 12:12 16:04 19:28 21:18
14 Thứ 3 28 Muharram 03:07 04:56 12:12 16:04 19:28 21:17
15 Thứ 4 29 Muharram 03:08 04:57 12:12 16:04 19:27 21:17
16 Thứ 5 1 Safar 03:09 04:58 12:12 16:04 19:27 21:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:10 04:58 12:12 16:04 19:26 21:15
18 Thứ 7 3 Safar 03:11 04:59 12:12 16:04 19:26 21:14
19 CN 4 Safar 03:12 05:00 12:12 16:04 19:25 21:13
20 Thứ 2 5 Safar 03:13 05:01 12:12 16:04 19:24 21:12
21 Thứ 3 6 Safar 03:14 05:01 12:13 16:04 19:24 21:11
22 Thứ 4 7 Safar 03:15 05:02 12:13 16:04 19:23 21:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:17 05:03 12:13 16:04 19:22 21:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:18 05:04 12:13 16:04 19:22 21:08
25 Thứ 7 10 Safar 03:19 05:04 12:13 16:04 19:21 21:06
26 CN 11 Safar 03:20 05:05 12:13 16:03 19:20 21:05
27 Thứ 2 12 Safar 03:21 05:06 12:13 16:03 19:19 21:04
28 Thứ 3 13 Safar 03:23 05:07 12:13 16:03 19:19 21:03
29 Thứ 4 14 Safar 03:24 05:08 12:13 16:03 19:18 21:01
30 Thứ 5 15 Safar 03:25 05:08 12:13 16:03 19:17 21:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:26 05:09 12:13 16:02 19:16 20:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Diravye vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/hakkari/diravye/calendar.ics