Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Hakkari

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Görike

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Görike, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:36 04:45 12:07 16:00 19:28 20:38
2 Thứ 5 16 Muharram 03:36 04:46 12:07 16:00 19:28 20:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:37 04:46 12:07 16:00 19:28 20:38
4 Thứ 7 18 Muharram 03:37 04:47 12:07 16:00 19:28 20:37
5 CN 19 Muharram 03:38 04:47 12:08 16:01 19:28 20:37
6 Thứ 2 20 Muharram 03:39 04:48 12:08 16:01 19:28 20:37
7 Thứ 3 21 Muharram 03:39 04:49 12:08 16:01 19:27 20:36
8 Thứ 4 22 Muharram 03:40 04:49 12:08 16:01 19:27 20:36
9 Thứ 5 23 Muharram 03:41 04:50 12:08 16:01 19:27 20:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:42 04:50 12:08 16:01 19:26 20:35
11 Thứ 7 25 Muharram 03:42 04:51 12:09 16:01 19:26 20:35
12 CN 26 Muharram 03:43 04:52 12:09 16:01 19:26 20:34
13 Thứ 2 27 Muharram 03:44 04:52 12:09 16:01 19:25 20:34
14 Thứ 3 28 Muharram 03:45 04:53 12:09 16:01 19:25 20:33
15 Thứ 4 29 Muharram 03:46 04:54 12:09 16:01 19:24 20:32
16 Thứ 5 1 Safar 03:47 04:54 12:09 16:01 19:24 20:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:48 04:55 12:09 16:01 19:23 20:31
18 Thứ 7 3 Safar 03:48 04:56 12:09 16:01 19:23 20:30
19 CN 4 Safar 03:49 04:57 12:09 16:01 19:22 20:29
20 Thứ 2 5 Safar 03:50 04:57 12:09 16:01 19:22 20:29
21 Thứ 3 6 Safar 03:51 04:58 12:09 16:01 19:21 20:28
22 Thứ 4 7 Safar 03:52 04:59 12:10 16:01 19:20 20:27
23 Thứ 5 8 Safar 03:53 05:00 12:10 16:01 19:20 20:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:54 05:00 12:10 16:01 19:19 20:25
25 Thứ 7 10 Safar 03:55 05:01 12:10 16:01 19:18 20:24
26 CN 11 Safar 03:56 05:02 12:10 16:01 19:17 20:23
27 Thứ 2 12 Safar 03:57 05:03 12:10 16:00 19:17 20:22
28 Thứ 3 13 Safar 03:58 05:04 12:10 16:00 19:16 20:21
29 Thứ 4 14 Safar 03:59 05:04 12:10 16:00 19:15 20:20
30 Thứ 5 15 Safar 04:00 05:05 12:10 16:00 19:14 20:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:01 05:06 12:10 16:00 19:13 20:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Görike vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/hakkari/gorike/calendar.ics