Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Turkey · Hakkari

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kurudere

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Turkey là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kurudere, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:33 05:11 12:02 15:49 18:54 20:25
2 03:32 05:10 12:02 15:49 18:55 20:27
3 03:30 05:09 12:02 15:50 18:56 20:28
4 03:29 05:08 12:02 15:50 18:57 20:29
5 03:27 05:07 12:02 15:50 18:57 20:30
6 03:26 05:05 12:02 15:50 18:58 20:32
7 03:24 05:04 12:02 15:50 18:59 20:33
8 03:23 05:03 12:02 15:50 19:00 20:34
9 03:22 05:02 12:02 15:51 19:01 20:35
10 03:20 05:01 12:02 15:51 19:02 20:37
11 03:19 05:00 12:02 15:51 19:03 20:38
12 03:17 05:00 12:02 15:51 19:04 20:39
13 03:16 04:59 12:02 15:51 19:04 20:40
14 03:15 04:58 12:02 15:51 19:05 20:42
15 03:14 04:57 12:02 15:52 19:06 20:43
16 03:12 04:56 12:02 15:52 19:07 20:44
17 03:11 04:55 12:02 15:52 19:08 20:45
18 03:10 04:55 12:02 15:52 19:09 20:47
19 03:09 04:54 12:02 15:52 19:10 20:48
20 03:08 04:53 12:02 15:53 19:10 20:49
21 03:06 04:52 12:02 15:53 19:11 20:50
22 03:05 04:52 12:02 15:53 19:12 20:51
23 03:04 04:51 12:02 15:53 19:13 20:52
24 03:03 04:50 12:02 15:53 19:14 20:54
25 03:02 04:50 12:02 15:54 19:14 20:55
26 03:01 04:49 12:02 15:54 19:15 20:56
27 03:01 04:49 12:02 15:54 19:16 20:57
28 03:00 04:48 12:02 15:54 19:17 20:58
29 02:59 04:48 12:03 15:54 19:17 20:59
30 02:58 04:47 12:03 15:55 19:18 21:00
31 02:57 04:47 12:03 15:55 19:19 21:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kurudere vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/hakkari/kurudere/calendar.ics