Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Karaman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratdede

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratdede, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:40 05:32 12:53 16:45 20:13 21:58
2 Thứ 5 16 Muharram 03:40 05:33 12:53 16:45 20:13 21:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:41 05:33 12:53 16:45 20:13 21:57
4 Thứ 7 18 Muharram 03:42 05:34 12:53 16:45 20:13 21:57
5 CN 19 Muharram 03:43 05:34 12:53 16:45 20:12 21:56
6 Thứ 2 20 Muharram 03:43 05:35 12:53 16:46 20:12 21:56
7 Thứ 3 21 Muharram 03:44 05:35 12:54 16:46 20:12 21:56
8 Thứ 4 22 Muharram 03:45 05:36 12:54 16:46 20:12 21:55
9 Thứ 5 23 Muharram 03:46 05:36 12:54 16:46 20:11 21:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:47 05:37 12:54 16:46 20:11 21:54
11 Thứ 7 25 Muharram 03:48 05:38 12:54 16:46 20:11 21:53
12 CN 26 Muharram 03:49 05:38 12:54 16:46 20:10 21:53
13 Thứ 2 27 Muharram 03:50 05:39 12:54 16:46 20:10 21:52
14 Thứ 3 28 Muharram 03:51 05:40 12:55 16:46 20:10 21:51
15 Thứ 4 29 Muharram 03:52 05:40 12:55 16:46 20:09 21:50
16 Thứ 5 1 Safar 03:53 05:41 12:55 16:46 20:09 21:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:54 05:42 12:55 16:46 20:08 21:49
18 Thứ 7 3 Safar 03:55 05:42 12:55 16:46 20:08 21:48
19 CN 4 Safar 03:56 05:43 12:55 16:46 20:07 21:47
20 Thứ 2 5 Safar 03:57 05:44 12:55 16:46 20:06 21:46
21 Thứ 3 6 Safar 03:58 05:45 12:55 16:46 20:06 21:45
22 Thứ 4 7 Safar 03:59 05:45 12:55 16:46 20:05 21:44
23 Thứ 5 8 Safar 04:00 05:46 12:55 16:46 20:04 21:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:02 05:47 12:55 16:46 20:04 21:42
25 Thứ 7 10 Safar 04:03 05:48 12:55 16:46 20:03 21:41
26 CN 11 Safar 04:04 05:48 12:55 16:46 20:02 21:40
27 Thứ 2 12 Safar 04:05 05:49 12:55 16:45 20:01 21:39
28 Thứ 3 13 Safar 04:06 05:50 12:55 16:45 20:01 21:37
29 Thứ 4 14 Safar 04:08 05:51 12:55 16:45 20:00 21:36
30 Thứ 5 15 Safar 04:09 05:52 12:55 16:45 19:59 21:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:10 05:52 12:55 16:45 19:58 21:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratdede vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/karaman/muratdede/calendar.ics