Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Manisa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Çinge

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Çinge, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:05 05:47 13:14 17:11 21:00 22:07
2 Thứ 5 16 Muharram 04:06 05:48 13:14 17:11 21:00 22:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:06 05:48 13:14 17:11 20:59 22:07
4 Thứ 7 18 Muharram 04:07 05:49 13:14 17:11 20:59 22:07
5 CN 19 Muharram 04:08 05:50 13:15 17:11 20:59 22:06
6 Thứ 2 20 Muharram 04:09 05:50 13:15 17:11 20:59 22:06
7 Thứ 3 21 Muharram 04:09 05:51 13:15 17:11 20:58 22:05
8 Thứ 4 22 Muharram 04:10 05:51 13:15 17:11 20:58 22:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:11 05:52 13:15 17:11 20:58 22:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:12 05:53 13:15 17:11 20:57 22:04
11 Thứ 7 25 Muharram 04:13 05:53 13:16 17:11 20:57 22:03
12 CN 26 Muharram 04:14 05:54 13:16 17:12 20:56 22:03
13 Thứ 2 27 Muharram 04:15 05:55 13:16 17:12 20:56 22:02
14 Thứ 3 28 Muharram 04:16 05:55 13:16 17:12 20:55 22:01
15 Thứ 4 29 Muharram 04:17 05:56 13:16 17:12 20:55 22:00
16 Thứ 5 1 Safar 04:18 05:57 13:16 17:12 20:54 22:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:19 05:58 13:16 17:11 20:54 21:59
18 Thứ 7 3 Safar 04:20 05:58 13:16 17:11 20:53 21:58
19 CN 4 Safar 04:21 05:59 13:16 17:11 20:52 21:57
20 Thứ 2 5 Safar 04:23 06:00 13:16 17:11 20:52 21:56
21 Thứ 3 6 Safar 04:24 06:01 13:16 17:11 20:51 21:55
22 Thứ 4 7 Safar 04:25 06:02 13:17 17:11 20:50 21:54
23 Thứ 5 8 Safar 04:26 06:02 13:17 17:11 20:49 21:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:27 06:03 13:17 17:11 20:49 21:52
25 Thứ 7 10 Safar 04:29 06:04 13:17 17:11 20:48 21:51
26 CN 11 Safar 04:30 06:05 13:17 17:10 20:47 21:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:31 06:06 13:17 17:10 20:46 21:48
28 Thứ 3 13 Safar 04:32 06:07 13:17 17:10 20:45 21:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:34 06:07 13:17 17:10 20:44 21:46
30 Thứ 5 15 Safar 04:35 06:08 13:17 17:09 20:43 21:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:36 06:09 13:16 17:09 20:42 21:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Çinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/manisa/cinge/calendar.ics