Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Mersin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mut

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mut, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:40 05:31 12:50 16:41 20:09 21:52
2 Thứ 5 16 Muharram 03:41 05:32 12:50 16:41 20:09 21:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:42 05:32 12:50 16:42 20:09 21:52
4 Thứ 7 18 Muharram 03:42 05:33 12:51 16:42 20:09 21:51
5 CN 19 Muharram 03:43 05:33 12:51 16:42 20:08 21:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:44 05:34 12:51 16:42 20:08 21:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:45 05:34 12:51 16:42 20:08 21:50
8 Thứ 4 22 Muharram 03:45 05:35 12:51 16:42 20:08 21:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:46 05:35 12:51 16:42 20:08 21:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:47 05:36 12:52 16:42 20:07 21:49
11 Thứ 7 25 Muharram 03:48 05:37 12:52 16:43 20:07 21:48
12 CN 26 Muharram 03:49 05:37 12:52 16:43 20:07 21:48
13 Thứ 2 27 Muharram 03:50 05:38 12:52 16:43 20:06 21:47
14 Thứ 3 28 Muharram 03:51 05:38 12:52 16:43 20:06 21:46
15 Thứ 4 29 Muharram 03:52 05:39 12:52 16:43 20:05 21:45
16 Thứ 5 1 Safar 03:53 05:40 12:52 16:43 20:05 21:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:54 05:41 12:52 16:43 20:04 21:44
18 Thứ 7 3 Safar 03:55 05:41 12:52 16:43 20:04 21:43
19 CN 4 Safar 03:56 05:42 12:53 16:43 20:03 21:42
20 Thứ 2 5 Safar 03:57 05:43 12:53 16:43 20:03 21:41
21 Thứ 3 6 Safar 03:58 05:43 12:53 16:43 20:02 21:40
22 Thứ 4 7 Safar 03:59 05:44 12:53 16:43 20:01 21:39
23 Thứ 5 8 Safar 04:01 05:45 12:53 16:43 20:01 21:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:02 05:46 12:53 16:42 20:00 21:37
25 Thứ 7 10 Safar 04:03 05:46 12:53 16:42 19:59 21:36
26 CN 11 Safar 04:04 05:47 12:53 16:42 19:58 21:35
27 Thứ 2 12 Safar 04:05 05:48 12:53 16:42 19:58 21:34
28 Thứ 3 13 Safar 04:06 05:49 12:53 16:42 19:57 21:33
29 Thứ 4 14 Safar 04:07 05:50 12:53 16:42 19:56 21:31
30 Thứ 5 15 Safar 04:09 05:50 12:53 16:42 19:55 21:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:10 05:51 12:53 16:41 19:54 21:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mut vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/mersin/mut/calendar.ics