Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Mugla

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Koymat

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Koymat, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:43 05:47 13:02 16:52 20:16 22:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:43 05:46 13:02 16:53 20:17 22:06
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:42 05:46 13:02 16:53 20:18 22:07
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:41 05:46 13:02 16:53 20:18 22:07
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:41 05:45 13:02 16:53 20:19 22:08
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:40 05:45 13:02 16:53 20:19 22:09
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:40 05:45 13:03 16:54 20:20 22:10
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:39 05:45 13:03 16:54 20:21 22:11
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:39 05:45 13:03 16:54 20:21 22:11
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:38 05:45 13:03 16:54 20:22 22:12
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:38 05:45 13:03 16:55 20:22 22:13
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:38 05:45 13:04 16:55 20:23 22:13
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:38 05:44 13:04 16:55 20:23 22:14
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:37 05:44 13:04 16:55 20:23 22:15
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:37 05:45 13:04 16:55 20:24 22:15
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:37 05:45 13:04 16:56 20:24 22:16
17 Thứ 4 1 Muharram 03:37 05:45 13:05 16:56 20:24 22:16
18 Thứ 5 2 Muharram 03:37 05:45 13:05 16:56 20:25 22:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:37 05:45 13:05 16:56 20:25 22:17
20 Thứ 7 4 Muharram 03:37 05:45 13:05 16:57 20:25 22:17
21 CN 5 Muharram 03:38 05:45 13:05 16:57 20:26 22:17
22 Thứ 2 6 Muharram 03:38 05:45 13:06 16:57 20:26 22:18
23 Thứ 3 7 Muharram 03:38 05:46 13:06 16:57 20:26 22:18
24 Thứ 4 8 Muharram 03:38 05:46 13:06 16:57 20:26 22:18
25 Thứ 5 9 Muharram 03:39 05:46 13:06 16:58 20:26 22:18
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:39 05:47 13:07 16:58 20:26 22:18
27 Thứ 7 11 Muharram 03:40 05:47 13:07 16:58 20:26 22:18
28 CN 12 Muharram 03:40 05:47 13:07 16:58 20:27 22:18
29 Thứ 2 13 Muharram 03:41 05:48 13:07 16:58 20:27 22:18
30 Thứ 3 14 Muharram 03:41 05:48 13:07 16:59 20:27 22:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Koymat vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/mugla/koymat/calendar.ics