Skip to main content
17 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Turkey · Mugla

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Sepetciler

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Turkey là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Sepetciler, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:37 06:15 13:06 16:53 19:58 21:29
2 04:35 06:14 13:06 16:53 19:59 21:31
3 04:34 06:12 13:06 16:53 20:00 21:32
4 04:32 06:11 13:06 16:54 20:00 21:33
5 04:31 06:10 13:06 16:54 20:01 21:34
6 04:29 06:09 13:06 16:54 20:02 21:36
7 04:28 06:08 13:06 16:54 20:03 21:37
8 04:27 06:07 13:06 16:54 20:04 21:38
9 04:25 06:06 13:05 16:54 20:05 21:39
10 04:24 06:05 13:05 16:55 20:06 21:41
11 04:22 06:04 13:05 16:55 20:07 21:42
12 04:21 06:03 13:05 16:55 20:07 21:43
13 04:20 06:02 13:05 16:55 20:08 21:44
14 04:18 06:02 13:05 16:55 20:09 21:46
15 04:17 06:01 13:05 16:55 20:10 21:47
16 04:16 06:00 13:05 16:56 20:11 21:48
17 04:15 05:59 13:05 16:56 20:12 21:49
18 04:14 05:58 13:05 16:56 20:13 21:50
19 04:12 05:57 13:05 16:56 20:13 21:52
20 04:11 05:57 13:06 16:56 20:14 21:53
21 04:10 05:56 13:06 16:57 20:15 21:54
22 04:09 05:55 13:06 16:57 20:16 21:55
23 04:08 05:55 13:06 16:57 20:17 21:56
24 04:07 05:54 13:06 16:57 20:17 21:58
25 04:06 05:54 13:06 16:57 20:18 21:59
26 04:05 05:53 13:06 16:58 20:19 22:00
27 04:04 05:52 13:06 16:58 20:20 22:01
28 04:03 05:52 13:06 16:58 20:20 22:02
29 04:02 05:52 13:06 16:58 20:21 22:03
30 04:02 05:51 13:06 16:58 20:22 22:04
31 04:01 05:51 13:07 16:59 20:23 22:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sepetciler vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/mugla/sepetciler/calendar.ics