Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Nigde

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halala

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halala, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:14 05:24 12:46 16:39 20:07 21:17
2 Thứ 5 16 Muharram 04:15 05:25 12:46 16:39 20:07 21:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:16 05:25 12:46 16:39 20:07 21:17
4 Thứ 7 18 Muharram 04:16 05:26 12:46 16:39 20:07 21:17
5 CN 19 Muharram 04:17 05:26 12:47 16:40 20:07 21:16
6 Thứ 2 20 Muharram 04:17 05:27 12:47 16:40 20:07 21:16
7 Thứ 3 21 Muharram 04:18 05:27 12:47 16:40 20:06 21:16
8 Thứ 4 22 Muharram 04:19 05:28 12:47 16:40 20:06 21:15
9 Thứ 5 23 Muharram 04:20 05:29 12:47 16:40 20:06 21:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:20 05:29 12:47 16:40 20:06 21:14
11 Thứ 7 25 Muharram 04:21 05:30 12:47 16:40 20:05 21:14
12 CN 26 Muharram 04:22 05:30 12:48 16:40 20:05 21:13
13 Thứ 2 27 Muharram 04:23 05:31 12:48 16:40 20:04 21:13
14 Thứ 3 28 Muharram 04:24 05:32 12:48 16:40 20:04 21:12
15 Thứ 4 29 Muharram 04:25 05:32 12:48 16:40 20:03 21:11
16 Thứ 5 1 Safar 04:25 05:33 12:48 16:40 20:03 21:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:26 05:34 12:48 16:40 20:02 21:10
18 Thứ 7 3 Safar 04:27 05:35 12:48 16:40 20:02 21:09
19 CN 4 Safar 04:28 05:35 12:48 16:40 20:01 21:08
20 Thứ 2 5 Safar 04:29 05:36 12:48 16:40 20:01 21:08
21 Thứ 3 6 Safar 04:30 05:37 12:48 16:40 20:00 21:07
22 Thứ 4 7 Safar 04:31 05:38 12:48 16:40 19:59 21:06
23 Thứ 5 8 Safar 04:32 05:38 12:49 16:40 19:59 21:05
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:33 05:39 12:49 16:40 19:58 21:04
25 Thứ 7 10 Safar 04:34 05:40 12:49 16:40 19:57 21:03
26 CN 11 Safar 04:35 05:41 12:49 16:40 19:56 21:02
27 Thứ 2 12 Safar 04:36 05:42 12:49 16:39 19:56 21:01
28 Thứ 3 13 Safar 04:37 05:42 12:49 16:39 19:55 21:00
29 Thứ 4 14 Safar 04:38 05:43 12:49 16:39 19:54 20:59
30 Thứ 5 15 Safar 04:39 05:44 12:48 16:39 19:53 20:58
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:40 05:45 12:48 16:39 19:52 20:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halala vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/nigde/halala/calendar.ics