Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Nigde

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Misli

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Misli, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:28 05:21 12:44 16:39 20:30 21:33
2 Thứ 5 16 Muharram 03:28 05:21 12:45 16:39 20:30 21:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:29 05:22 12:45 16:39 20:30 21:32
4 Thứ 7 18 Muharram 03:30 05:22 12:45 16:39 20:29 21:32
5 CN 19 Muharram 03:31 05:23 12:45 16:39 20:29 21:32
6 Thứ 2 20 Muharram 03:32 05:24 12:45 16:40 20:29 21:31
7 Thứ 3 21 Muharram 03:32 05:24 12:45 16:40 20:29 21:31
8 Thứ 4 22 Muharram 03:33 05:25 12:46 16:40 20:28 21:30
9 Thứ 5 23 Muharram 03:34 05:25 12:46 16:40 20:28 21:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:35 05:26 12:46 16:40 20:28 21:29
11 Thứ 7 25 Muharram 03:36 05:27 12:46 16:40 20:27 21:29
12 CN 26 Muharram 03:37 05:27 12:46 16:40 20:27 21:28
13 Thứ 2 27 Muharram 03:38 05:28 12:46 16:40 20:26 21:28
14 Thứ 3 28 Muharram 03:39 05:29 12:46 16:40 20:26 21:27
15 Thứ 4 29 Muharram 03:40 05:29 12:46 16:40 20:25 21:26
16 Thứ 5 1 Safar 03:41 05:30 12:47 16:40 20:25 21:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:42 05:31 12:47 16:40 20:24 21:25
18 Thứ 7 3 Safar 03:43 05:31 12:47 16:40 20:24 21:24
19 CN 4 Safar 03:45 05:32 12:47 16:40 20:23 21:23
20 Thứ 2 5 Safar 03:46 05:33 12:47 16:40 20:22 21:22
21 Thứ 3 6 Safar 03:47 05:34 12:47 16:40 20:21 21:21
22 Thứ 4 7 Safar 03:48 05:35 12:47 16:40 20:21 21:20
23 Thứ 5 8 Safar 03:49 05:35 12:47 16:40 20:20 21:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:51 05:36 12:47 16:40 20:19 21:18
25 Thứ 7 10 Safar 03:52 05:37 12:47 16:39 20:18 21:17
26 CN 11 Safar 03:53 05:38 12:47 16:39 20:17 21:16
27 Thứ 2 12 Safar 03:54 05:39 12:47 16:39 20:17 21:15
28 Thứ 3 13 Safar 03:56 05:39 12:47 16:39 20:16 21:14
29 Thứ 4 14 Safar 03:57 05:40 12:47 16:39 20:15 21:12
30 Thứ 5 15 Safar 03:58 05:41 12:47 16:38 20:14 21:11
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:59 05:42 12:47 16:38 20:13 21:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Misli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/nigde/misli/calendar.ics