Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Rize

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Demirkapi

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Demirkapi, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:34 04:50 12:21 16:21 19:53 21:09
2 Thứ 5 16 Muharram 03:35 04:50 12:22 16:22 19:53 21:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:35 04:51 12:22 16:22 19:53 21:08
4 Thứ 7 18 Muharram 03:36 04:51 12:22 16:22 19:53 21:08
5 CN 19 Muharram 03:37 04:52 12:22 16:22 19:52 21:07
6 Thứ 2 20 Muharram 03:38 04:53 12:22 16:22 19:52 21:07
7 Thứ 3 21 Muharram 03:38 04:53 12:22 16:22 19:52 21:07
8 Thứ 4 22 Muharram 03:39 04:54 12:23 16:22 19:51 21:06
9 Thứ 5 23 Muharram 03:40 04:54 12:23 16:22 19:51 21:06
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:41 04:55 12:23 16:22 19:51 21:05
11 Thứ 7 25 Muharram 03:42 04:56 12:23 16:22 19:50 21:04
12 CN 26 Muharram 03:43 04:57 12:23 16:22 19:50 21:04
13 Thứ 2 27 Muharram 03:44 04:57 12:23 16:22 19:49 21:03
14 Thứ 3 28 Muharram 03:45 04:58 12:23 16:22 19:49 21:02
15 Thứ 4 29 Muharram 03:46 04:59 12:24 16:22 19:48 21:02
16 Thứ 5 1 Safar 03:47 05:00 12:24 16:22 19:48 21:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:48 05:00 12:24 16:22 19:47 21:00
18 Thứ 7 3 Safar 03:49 05:01 12:24 16:22 19:46 20:59
19 CN 4 Safar 03:50 05:02 12:24 16:22 19:46 20:58
20 Thứ 2 5 Safar 03:51 05:03 12:24 16:22 19:45 20:57
21 Thứ 3 6 Safar 03:52 05:04 12:24 16:22 19:44 20:56
22 Thứ 4 7 Safar 03:53 05:05 12:24 16:21 19:44 20:55
23 Thứ 5 8 Safar 03:54 05:05 12:24 16:21 19:43 20:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:55 05:06 12:24 16:21 19:42 20:53
25 Thứ 7 10 Safar 03:57 05:07 12:24 16:21 19:41 20:52
26 CN 11 Safar 03:58 05:08 12:24 16:21 19:40 20:51
27 Thứ 2 12 Safar 03:59 05:09 12:24 16:20 19:39 20:49
28 Thứ 3 13 Safar 04:00 05:10 12:24 16:20 19:38 20:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:01 05:11 12:24 16:20 19:37 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:02 05:12 12:24 16:20 19:36 20:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:04 05:13 12:24 16:19 19:35 20:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Demirkapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/rize/demirkapi/calendar.ics